↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1182/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35431 790317 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 3,75 6,00 13,75
#35432 800120 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,50 3,25 7,00 13,75
#35433 200159 THPT Đốc Binh Kiều 5,08 3,25 5,40 13,73
#35434 770300 THPT Nguyễn Văn Côn 4,58 2,75 6,40 13,73
#35435 100527 THPT Thanh Bình 2 5,92 2,00 5,80 13,72
#35436 110117 THCS và THPT Tân Mỹ 5,42 3,50 4,80 13,72
#35437 010153 THPT Tân Hồng 3,50 4,00 6,20 13,70
#35438 010163 THPT Tân Hồng 5,50 2,00 6,20 13,70
#35439 010326 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 5,20 13,70
#35440 010660 THPT Tân Hồng 4,75 4,75 4,20 13,70
#35441 020117 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 2,75 5,20 13,70
#35442 040120 THPT Chu Văn An 6,50 3,00 4,20 13,70
#35443 040508 THPT Chu Văn An 3,50 4,00 6,20 13,70
#35444 060239 THPT Hồng Ngự 2 4,75 3,75 5,20 13,70
#35445 070133 THPT Hồng Ngự 3 4,75 4,75 4,20 13,70
#35446 070300 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,25 4,20 13,70
#35447 070394 THPT Hồng Ngự 3 5,00 3,50 5,20 13,70
#35448 080028 THPT Long Khánh A 4,50 3,00 6,20 13,70
#35449 090547 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,75 5,20 13,70
#35450 090785 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,25 5,20 13,70
#35451 090834 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,00 6,20 13,70
#35452 090921 THPT Thanh Bình 1 4,25 5,25 4,20 13,70
#35453 100146 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,50 4,20 13,70
#35454 100564 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,00 6,20 13,70
#35455 110065 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 3,75 5,20 13,70
#35456 120038 THPT Tràm Chim 4,00 4,50 5,20 13,70
#35457 120210 THPT Tràm Chim 5,00 2,50 6,20 13,70
#35458 120239 THPT Tràm Chim 4,25 4,25 5,20 13,70
#35459 120336 THPT Tràm Chim 4,75 3,75 5,20 13,70
#35460 130103 THPT Tam Nông 4,50 4,00 5,20 13,70