↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1193/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35761 750239 THPT Bình Đông 5,00 4,00 4,60 13,60
#35762 760812 THPT Gò Công Đông 4,75 4,25 4,60 13,60
#35763 770561 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 2,50 5,60 13,60
#35764 790141 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 4,50 4,60 13,60
#35765 790201 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 3,00 5,60 13,60
#35766 790267 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 4,25 2,60 13,60
#35767 810023 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 2,75 4,25 6,60 13,60
#35768 370674 THPT Lấp Vò 2 4,83 3,75 5,00 13,58
#35769 420082 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,92 3,25 4,40 13,57
#35770 480429 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,17 3,00 5,40 13,57
#35771 500166 THPT Lê Văn Phẩm 4,42 3,75 5,40 13,57
#35772 010133 THPT Tân Hồng 4,25 3,50 5,80 13,55
#35773 010596 THPT Tân Hồng 4,25 5,50 3,80 13,55
#35774 030178 THCS và THPT Tân Thành 5,75 2,00 5,80 13,55
#35775 040289 THPT Chu Văn An 4,75 3,00 5,80 13,55
#35776 050379 THPT Hồng Ngự 1 4,50 5,25 3,80 13,55
#35777 060144 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,00 4,80 13,55
#35778 060276 THPT Hồng Ngự 2 4,00 3,75 5,80 13,55
#35779 080149 THPT Long Khánh A 5,25 2,50 5,80 13,55
#35780 090025 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 4,80 13,55
#35781 090212 THPT Thanh Bình 1 5,00 2,75 5,80 13,55
#35782 090310 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,25 5,80 13,55
#35783 090787 THPT Thanh Bình 1 6,25 3,50 3,80 13,55
#35784 100027 THPT Thanh Bình 2 3,50 5,25 4,80 13,55
#35785 100035 THPT Thanh Bình 2 7,00 2,75 3,80 13,55
#35786 110136 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 3,50 4,80 13,55
#35787 120009 THPT Tràm Chim 4,75 2,00 6,80 13,55
#35788 120073 THPT Tràm Chim 3,75 3,00 6,80 13,55
#35789 120094 THPT Tràm Chim 3,75 4,00 5,80 13,55
#35790 130227 THPT Tam Nông 5,25 3,50 3,80 +1,0 13,55