↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1199/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35941 330265 THPT Lai Vung 1 4,50 3,00 6,00 13,50
#35942 340152 THPT Lai Vung 2 6,00 2,50 5,00 13,50
#35943 340586 THPT Lai Vung 2 5,25 3,25 5,00 13,50
#35944 340601 THPT Lai Vung 2 4,00 4,50 5,00 13,50
#35945 350283 THPT Lai Vung 3 5,50 3,00 5,00 13,50
#35946 360698 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,50 5,00 13,50
#35947 360715 THPT Lấp Vò 1 5,75 3,75 4,00 13,50
#35948 360814 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,75 4,00 13,50
#35949 370240 THPT Lấp Vò 2 5,50 3,00 5,00 13,50
#35950 370417 THPT Lấp Vò 2 4,50 4,00 5,00 13,50
#35951 370444 THPT Lấp Vò 2 5,25 3,25 5,00 13,50
#35952 380135 THPT Lấp Vò 3 4,50 4,00 5,00 13,50
#35953 380238 THPT Lấp Vò 3 4,50 3,00 6,00 13,50
#35954 400039 THPT Châu Thành 1 5,00 4,50 4,00 13,50
#35955 400270 THPT Châu Thành 1 5,50 4,00 4,00 13,50
#35956 410041 THPT Châu Thành 2 4,50 4,00 5,00 13,50
#35957 410344 THPT Châu Thành 2 5,00 3,50 5,00 13,50
#35958 410354 THPT Châu Thành 2 4,25 4,25 5,00 13,50
#35959 410463 THPT Châu Thành 2 5,00 3,50 5,00 13,50
#35960 410513 THPT Châu Thành 2 4,75 3,75 5,00 13,50
#35961 430189 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,75 5,00 13,50
#35962 430240 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,50 6,00 13,50
#35963 430267 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,00 6,00 13,50
#35964 430298 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 3,75 4,00 13,50
#35965 440143 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 3,00 6,00 13,50
#35966 440523 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 2,75 6,00 13,50
#35967 440568 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 2,75 8,00 13,50
#35968 450047 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,75 2,75 6,00 13,50
#35969 450058 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,75 3,75 5,00 13,50
#35970 450227 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,75 4,00 13,50