↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1203/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36061 230340 THPT Thống Linh 3,75 4,50 5,20 13,45
#36062 240279 THPT Kiến Văn 5,00 4,25 4,20 13,45
#36063 260291 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,25 5,20 13,45
#36064 260331 THPT Trần Quốc Toản 4,25 2,00 7,20 13,45
#36065 260336 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,00 5,20 13,45
#36066 290018 THPT Đỗ Công Tường 3,50 4,75 5,20 13,45
#36067 290213 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,25 5,20 13,45
#36068 300588 THPT Sa Đéc 4,50 1,75 7,20 13,45
#36069 310174 THPT Nguyễn Du 6,00 3,25 4,20 13,45
#36070 330142 THPT Lai Vung 1 4,00 4,25 5,20 13,45
#36071 330339 THPT Lai Vung 1 4,50 3,75 5,20 13,45
#36072 330427 THPT Lai Vung 1 4,75 4,50 4,20 13,45
#36073 340040 THPT Lai Vung 2 3,75 3,50 6,20 13,45
#36074 340467 THPT Lai Vung 2 4,75 2,50 6,20 13,45
#36075 350133 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 4,20 13,45
#36076 350184 THPT Lai Vung 3 5,50 2,75 5,20 13,45
#36077 350200 THPT Lai Vung 3 4,50 3,75 5,20 13,45
#36078 350289 THPT Lai Vung 3 6,25 4,00 3,20 13,45
#36079 360395 THPT Lấp Vò 1 5,25 3,00 5,20 13,45
#36080 370159 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,25 4,20 13,45
#36081 380264 THPT Lấp Vò 3 4,50 3,75 5,20 13,45
#36082 410046 THPT Châu Thành 2 5,50 3,75 4,20 13,45
#36083 420167 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 3,75 4,20 13,45
#36084 440115 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 4,50 5,20 13,45
#36085 460407 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,50 4,20 13,45
#36086 460568 THPT Phạm Thành Trung 4,25 4,00 5,20 13,45
#36087 460618 THPT Phạm Thành Trung 4,25 4,00 5,20 13,45
#36088 470204 THPT Cái Bè 4,00 5,25 4,20 13,45
#36089 470561 THPT Cái Bè 3,75 4,50 5,20 13,45
#36090 480015 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,25 5,20 13,45