↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1205/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36121 770293 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 2,50 5,20 13,45
#36122 770480 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,75 6,20 13,45
#36123 770485 THPT Nguyễn Văn Côn 2,00 5,25 6,20 13,45
#36124 790074 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 3,00 5,20 13,45
#36125 800381 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,25 5,20 13,45
#36126 800388 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 3,75 5,20 13,45
#36127 150222 THCS và THPT Phú Thành A 4,33 4,50 4,60 13,43
#36128 420032 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,33 3,50 5,60 13,43
#36129 580236 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,83 3,00 4,60 13,43
#36130 130105 THPT Tam Nông 5,67 3,75 4,00 13,42
#36131 260232 THPT Trần Quốc Toản 5,92 2,50 5,00 13,42
#36132 520038 THPT Tứ Kiệt 5,67 4,75 3,00 13,42
#36133 641313 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,67 3,75 5,00 13,42
#36134 010136 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 5,40 13,40
#36135 010318 THPT Tân Hồng 5,50 1,50 6,40 13,40
#36136 010426 THPT Tân Hồng 5,50 3,50 4,40 13,40
#36137 020123 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 3,25 4,40 13,40
#36138 030041 THCS và THPT Tân Thành 5,75 3,25 4,40 13,40
#36139 040402 THPT Chu Văn An 4,00 3,00 6,40 13,40
#36140 040598 THPT Chu Văn An 4,25 2,75 6,40 13,40
#36141 060016 THPT Hồng Ngự 2 3,50 4,50 5,40 13,40
#36142 060236 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,75 5,40 13,40
#36143 070065 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,75 4,40 13,40
#36144 070372 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,75 3,40 13,40
#36145 080155 THPT Long Khánh A 3,75 4,25 5,40 13,40
#36146 090284 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,75 5,40 13,40
#36147 090657 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,00 5,40 13,40
#36148 100249 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 5,40 13,40
#36149 100279 THPT Thanh Bình 2 5,75 3,25 4,40 13,40
#36150 100525 THPT Thanh Bình 2 3,50 2,50 7,40 13,40