↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1217/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36481 230091 THPT Thống Linh 4,50 4,75 4,00 13,25
#36482 230335 THPT Thống Linh 6,25 3,00 4,00 13,25
#36483 240046 THPT Kiến Văn 4,00 4,25 5,00 13,25
#36484 240195 THPT Kiến Văn 5,50 3,75 4,00 13,25
#36485 260243 THPT Trần Quốc Toản 5,75 3,50 4,00 13,25
#36486 260300 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,50 5,00 13,25
#36487 260328 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,00 3,00 13,25
#36488 300682 THPT Sa Đéc 2,25 4,00 7,00 13,25
#36489 300768 THPT Sa Đéc 4,50 3,75 5,00 13,25
#36490 330456 THPT Lai Vung 1 5,00 3,25 5,00 13,25
#36491 330522 THPT Lai Vung 1 4,75 3,50 5,00 13,25
#36492 340616 THPT Lai Vung 2 5,75 3,50 4,00 13,25
#36493 350054 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 4,00 13,25
#36494 350175 THPT Lai Vung 3 3,50 5,75 4,00 13,25
#36495 350227 THPT Lai Vung 3 4,50 4,75 4,00 13,25
#36496 350369 THPT Lai Vung 3 3,50 3,75 6,00 13,25
#36497 350408 THPT Lai Vung 3 3,25 5,00 5,00 13,25
#36498 370474 THPT Lấp Vò 2 3,75 3,50 6,00 13,25
#36499 380382 THPT Lấp Vò 3 5,00 3,25 5,00 13,25
#36500 390038 (Chưa xác định) 4,50 3,75 5,00 13,25
#36501 410218 THPT Châu Thành 2 4,75 3,50 5,00 13,25
#36502 410318 THPT Châu Thành 2 4,00 3,25 6,00 13,25
#36503 410376 THPT Châu Thành 2 4,50 3,75 5,00 13,25
#36504 410742 THPT Châu Thành 2 4,25 4,00 5,00 13,25
#36505 420217 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 3,50 5,00 13,25
#36506 420225 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,25 5,00 13,25
#36507 430241 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 4,75 5,00 13,25
#36508 430378 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 3,75 4,00 13,25
#36509 440455 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,50 5,00 13,25
#36510 440583 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 2,50 5,00 13,25