↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1226/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36751 550608 THPT Vĩnh Kim 5,75 2,00 5,40 13,15
#36752 550824 THPT Vĩnh Kim 3,50 6,25 3,40 13,15
#36753 560168 THCS và THPT Giồng Dứa 5,00 2,75 5,40 13,15
#36754 580203 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 3,00 5,40 13,15
#36755 590104 THPT Tân Hiệp 5,50 3,25 4,40 13,15
#36756 590110 THPT Tân Hiệp 5,00 2,75 5,40 13,15
#36757 600014 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 2,25 5,50 5,40 13,15
#36758 610254 THPT Phước Thạnh 3,25 4,50 5,40 13,15
#36759 630130 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,25 5,40 13,15
#36760 630143 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 4,00 4,40 13,15
#36761 650170 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 3,25 5,40 13,15
#36762 690099 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 3,50 4,40 13,15
#36763 730173 THPT Trương Định 4,75 3,00 5,40 13,15
#36764 730643 THPT Trương Định 6,00 3,75 3,40 13,15
#36765 750111 THPT Bình Đông 4,00 4,75 4,40 13,15
#36766 750189 THPT Bình Đông 5,50 3,25 4,40 13,15
#36767 760086 THPT Gò Công Đông 4,50 2,25 6,40 13,15
#36768 760178 THPT Gò Công Đông 4,25 3,50 5,40 13,15
#36769 170174 THPT Mỹ Quý 4,08 5,25 3,80 13,13
#36770 650361 THPT Thủ Khoa Huân 5,58 2,75 4,80 13,13
#36771 150008 THCS và THPT Phú Thành A 4,92 4,00 4,20 13,12
#36772 590121 THPT Tân Hiệp 6,42 2,50 4,20 13,12
#36773 800077 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,92 3,00 4,20 13,12
#36774 020111 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 4,25 4,60 13,10
#36775 040587 THPT Chu Văn An 4,25 3,25 5,60 13,10
#36776 050108 THPT Hồng Ngự 1 4,25 3,25 5,60 13,10
#36777 070219 THPT Hồng Ngự 3 4,50 3,00 5,60 13,10
#36778 080088 THPT Long Khánh A 4,75 4,75 3,60 13,10
#36779 090195 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,00 4,60 13,10
#36780 090352 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,00 5,60 13,10