↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1230/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36871 700292 THPT Vĩnh Bình 3,25 3,25 6,60 13,10
#36872 700554 THPT Vĩnh Bình 4,50 4,00 4,60 13,10
#36873 720022 THCS và THPT Long Bình 4,25 4,25 4,60 13,10
#36874 730591 THPT Trương Định 3,75 3,75 5,60 13,10
#36875 730808 THPT Trương Định 5,00 3,50 4,60 13,10
#36876 731038 THPT Trương Định 4,25 3,25 5,60 13,10
#36877 750150 THPT Bình Đông 5,00 2,50 5,60 13,10
#36878 750252 THPT Bình Đông 4,50 3,00 5,60 13,10
#36879 750372 THPT Bình Đông 4,25 4,25 4,60 13,10
#36880 760025 THPT Gò Công Đông 2,50 5,00 5,60 13,10
#36881 760097 THPT Gò Công Đông 3,50 4,00 5,60 13,10
#36882 760348 THPT Gò Công Đông 4,75 3,75 4,60 13,10
#36883 800145 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 4,50 4,60 13,10
#36884 810057 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,25 3,25 5,60 13,10
#36885 070298 THPT Hồng Ngự 3 4,58 3,50 5,00 13,08
#36886 560098 THCS và THPT Giồng Dứa 4,58 3,50 5,00 13,08
#36887 030256 THCS và THPT Tân Thành 4,42 3,25 5,40 13,07
#36888 090249 THPT Thanh Bình 1 4,42 3,25 5,40 13,07
#36889 471078 THPT Cái Bè 4,17 3,50 5,40 13,07
#36890 610153 THPT Phước Thạnh 4,92 4,75 3,40 13,07
#36891 770396 THPT Nguyễn Văn Côn 4,67 4,00 4,40 13,07
#36892 040192 THPT Chu Văn An 4,75 2,50 5,80 13,05
#36893 040334 THPT Chu Văn An 4,50 3,75 4,80 13,05
#36894 040462 THPT Chu Văn An 4,75 4,50 3,80 13,05
#36895 060059 THPT Hồng Ngự 2 5,25 4,00 3,80 13,05
#36896 070214 THPT Hồng Ngự 3 4,25 4,00 4,80 13,05
#36897 090325 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,75 5,80 13,05
#36898 100193 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,25 4,80 13,05
#36899 120206 THPT Tràm Chim 5,25 3,00 4,80 13,05
#36900 120278 THPT Tràm Chim 4,75 3,50 4,80 13,05