↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1237/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37081 010649 THPT Tân Hồng 5,00 2,75 5,20 12,95
#37082 020026 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,50 4,20 12,95
#37083 020206 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 3,00 6,20 12,95
#37084 030025 THCS và THPT Tân Thành 4,50 3,25 5,20 12,95
#37085 050203 THPT Hồng Ngự 1 3,50 5,25 4,20 12,95
#37086 050365 THPT Hồng Ngự 1 4,00 2,75 6,20 12,95
#37087 060109 THPT Hồng Ngự 2 5,00 4,75 3,20 12,95
#37088 070242 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,75 3,20 12,95
#37089 070409 THPT Hồng Ngự 3 4,25 2,50 6,20 12,95
#37090 090527 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,25 5,20 12,95
#37091 090581 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,50 5,20 12,95
#37092 090733 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,00 4,20 12,95
#37093 100120 THPT Thanh Bình 2 4,75 4,00 4,20 12,95
#37094 100484 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,50 6,20 12,95
#37095 110085 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 3,25 4,20 12,95
#37096 120417 THPT Tràm Chim 5,25 2,50 5,20 12,95
#37097 140057 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 3,25 5,20 12,95
#37098 160566 THPT Tháp Mười 5,50 4,25 3,20 12,95
#37099 170198 THPT Mỹ Quý 5,50 3,25 4,20 12,95
#37100 180150 THPT Trường Xuân 5,25 3,50 4,20 12,95
#37101 180315 THPT Trường Xuân 4,50 4,25 4,20 12,95
#37102 210268 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,25 4,20 12,95
#37103 210402 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,00 5,20 12,95
#37104 220367 THPT Cao Lãnh 2 4,25 5,50 3,20 12,95
#37105 220708 THPT Cao Lãnh 2 3,75 4,00 5,20 12,95
#37106 240094 THPT Kiến Văn 4,00 3,75 5,20 12,95
#37107 260010 THPT Trần Quốc Toản 4,25 3,50 5,20 12,95
#37108 260011 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,25 4,20 12,95
#37109 260141 THPT Trần Quốc Toản 3,75 3,00 6,20 12,95
#37110 260284 THPT Trần Quốc Toản 1,75 5,00 6,20 12,95