↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1244/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37291 800329 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 4,00 4,40 12,90
#37292 220438 THPT Cao Lãnh 2 4,33 4,75 3,80 12,88
#37293 420170 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,58 4,50 4,80 12,88
#37294 560125 THCS và THPT Giồng Dứa 5,08 4,00 3,80 12,88
#37295 220439 THPT Cao Lãnh 2 4,92 3,75 4,20 12,87
#37296 010404 THPT Tân Hồng 4,50 3,75 4,60 12,85
#37297 010505 THPT Tân Hồng 4,00 3,25 5,60 12,85
#37298 040239 THPT Chu Văn An 5,00 3,25 4,60 12,85
#37299 040523 THPT Chu Văn An 4,25 4,00 4,60 12,85
#37300 050131 THPT Hồng Ngự 1 4,75 3,50 4,60 12,85
#37301 050184 THPT Hồng Ngự 1 2,75 5,50 4,60 12,85
#37302 050191 THPT Hồng Ngự 1 4,00 5,25 3,60 12,85
#37303 050285 THPT Hồng Ngự 1 3,50 3,75 5,60 12,85
#37304 060341 THPT Hồng Ngự 2 5,75 3,50 3,60 12,85
#37305 090058 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,75 5,60 12,85
#37306 090842 THPT Thanh Bình 1 5,25 2,00 5,60 12,85
#37307 100578 THPT Thanh Bình 2 4,75 2,50 5,60 12,85
#37308 110027 THCS và THPT Tân Mỹ 4,25 3,00 5,60 12,85
#37309 120371 THPT Tràm Chim 4,50 3,75 4,60 12,85
#37310 130114 THPT Tam Nông 4,50 3,75 4,60 12,85
#37311 130200 THPT Tam Nông 5,25 3,00 4,60 12,85
#37312 130262 THPT Tam Nông 2,25 4,00 6,60 12,85
#37313 130383 THPT Tam Nông 4,00 2,25 6,60 12,85
#37314 160453 THPT Tháp Mười 3,75 4,50 4,60 12,85
#37315 170281 THPT Mỹ Quý 5,00 3,25 4,60 12,85
#37316 180031 THPT Trường Xuân 4,25 5,00 3,60 12,85
#37317 180276 THPT Trường Xuân 2,75 4,50 5,60 12,85
#37318 200008 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 3,75 4,60 12,85
#37319 210059 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,75 4,60 12,85
#37320 210136 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,25 4,60 12,85