↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1247/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37381 750183 THPT Bình Đông 3,75 3,50 5,60 12,85
#37382 760294 THPT Gò Công Đông 4,50 2,75 5,60 12,85
#37383 770110 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,75 4,60 12,85
#37384 770199 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 5,25 4,60 12,85
#37385 800090 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 3,50 5,60 12,85
#37386 510226 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,92 4,50 3,40 12,82
#37387 010123 THPT Tân Hồng 4,25 3,75 4,80 12,80
#37388 010192 THPT Tân Hồng 5,25 2,75 4,80 12,80
#37389 010416 THPT Tân Hồng 5,75 3,25 3,80 12,80
#37390 030078 THCS và THPT Tân Thành 5,25 2,75 4,80 12,80
#37391 040102 THPT Chu Văn An 5,75 3,25 3,80 12,80
#37392 040531 THPT Chu Văn An 5,00 3,00 4,80 12,80
#37393 040647 THPT Chu Văn An 5,00 3,00 4,80 12,80
#37394 050300 THPT Hồng Ngự 1 3,75 4,25 4,80 12,80
#37395 060088 THPT Hồng Ngự 2 4,75 3,25 4,80 12,80
#37396 070045 THPT Hồng Ngự 3 5,00 3,00 4,80 12,80
#37397 080282 THPT Long Khánh A 3,75 4,25 4,80 12,80
#37398 090439 THPT Thanh Bình 1 3,25 4,75 4,80 12,80
#37399 090722 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,00 5,80 12,80
#37400 090756 THPT Thanh Bình 1 4,00 4,00 4,80 12,80
#37401 090876 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,00 3,80 12,80
#37402 100401 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 4,80 12,80
#37403 100411 THPT Thanh Bình 2 4,75 3,25 4,80 12,80
#37404 110035 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 3,25 4,80 12,80
#37405 120065 THPT Tràm Chim 5,00 3,00 4,80 12,80
#37406 120071 THPT Tràm Chim 4,75 3,25 4,80 12,80
#37407 120393 THPT Tràm Chim 4,50 3,50 4,80 12,80
#37408 120558 THPT Tràm Chim 3,25 4,75 4,80 12,80
#37409 130027 THPT Tam Nông 6,00 3,00 3,80 12,80
#37410 130049 THPT Tam Nông 4,00 4,00 4,80 12,80