↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1258/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37711 460696 THPT Phạm Thành Trung 7,08 2,00 3,60 12,68
#37712 730695 THPT Trương Định 4,58 3,50 4,60 12,68
#37713 360719 THPT Lấp Vò 1 5,17 3,50 4,00 12,67
#37714 520204 THPT Tứ Kiệt 3,92 3,75 5,00 12,67
#37715 030116 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,00 4,40 12,65
#37716 030252 THCS và THPT Tân Thành 3,75 2,50 6,40 12,65
#37717 040492 THPT Chu Văn An 5,25 3,00 4,40 12,65
#37718 040578 THPT Chu Văn An 4,00 3,25 5,40 12,65
#37719 040661 THPT Chu Văn An 3,00 2,25 7,40 12,65
#37720 040669 THPT Chu Văn An 5,00 3,25 4,40 12,65
#37721 060067 THPT Hồng Ngự 2 5,25 3,00 4,40 12,65
#37722 070520 THPT Hồng Ngự 3 3,75 3,50 5,40 12,65
#37723 090266 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,50 5,40 12,65
#37724 090470 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,75 4,40 12,65
#37725 120190 THPT Tràm Chim 4,25 3,00 5,40 12,65
#37726 120465 THPT Tràm Chim 3,25 4,00 5,40 12,65
#37727 150196 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 3,00 5,40 12,65
#37728 160496 THPT Tháp Mười 4,00 4,25 4,40 12,65
#37729 160585 THPT Tháp Mười 4,00 4,25 4,40 12,65
#37730 170042 THPT Mỹ Quý 4,00 5,25 3,40 12,65
#37731 170203 THPT Mỹ Quý 4,00 4,25 4,40 12,65
#37732 180331 THPT Trường Xuân 5,25 3,00 4,40 12,65
#37733 200081 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 4,50 4,40 12,65
#37734 200167 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 3,75 4,40 12,65
#37735 220297 THPT Cao Lãnh 2 4,00 3,25 5,40 12,65
#37736 220536 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,00 4,40 12,65
#37737 230213 THPT Thống Linh 4,00 3,25 5,40 12,65
#37738 230523 THPT Thống Linh 3,75 3,50 5,40 12,65
#37739 240007 THPT Kiến Văn 5,00 3,25 4,40 12,65
#37740 240018 THPT Kiến Văn 5,50 3,75 3,40 12,65