↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1261/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37801 731086 THPT Trương Định 3,50 2,75 6,40 12,65
#37802 750103 THPT Bình Đông 3,50 4,75 4,40 12,65
#37803 750116 THPT Bình Đông 4,25 4,00 4,40 12,65
#37804 750152 THPT Bình Đông 3,50 3,75 5,40 12,65
#37805 760489 THPT Gò Công Đông 5,00 3,25 4,40 12,65
#37806 760689 THPT Gò Công Đông 3,25 3,00 6,40 12,65
#37807 770013 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 3,50 5,40 12,65
#37808 780030 THCS và THPT Tân Thới 3,00 4,25 5,40 12,65
#37809 800238 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,00 4,40 12,65
#37810 800352 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 3,50 4,40 12,65
#37811 100337 THPT Thanh Bình 2 5,33 3,50 3,80 12,63
#37812 310043 THPT Nguyễn Du 5,33 3,50 3,80 12,63
#37813 660546 THPT Chợ Gạo 5,08 3,75 3,80 12,63
#37814 110047 THCS và THPT Tân Mỹ 3,67 3,75 5,20 12,62
#37815 290156 THPT Đỗ Công Tường 4,67 3,75 4,20 12,62
#37816 010254 THPT Tân Hồng 3,00 3,00 6,60 12,60
#37817 010268 THPT Tân Hồng 4,00 2,00 6,60 12,60
#37818 020161 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 2,50 5,60 12,60
#37819 020225 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 2,50 4,60 12,60
#37820 020260 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 3,25 5,60 12,60
#37821 030180 THCS và THPT Tân Thành 4,00 4,00 4,60 12,60
#37822 040052 THPT Chu Văn An 3,25 3,75 5,60 12,60
#37823 040521 THPT Chu Văn An 4,50 3,50 4,60 12,60
#37824 040629 THPT Chu Văn An 4,75 4,25 3,60 12,60
#37825 050371 THPT Hồng Ngự 1 4,50 2,50 5,60 12,60
#37826 060289 THPT Hồng Ngự 2 3,25 4,75 4,60 12,60
#37827 070165 THPT Hồng Ngự 3 3,00 5,00 4,60 12,60
#37828 080244 THPT Long Khánh A 4,50 2,50 5,60 12,60
#37829 090541 THPT Thanh Bình 1 4,00 4,00 4,60 12,60
#37830 100280 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,00 3,60 12,60