↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1269/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38041 100271 THPT Thanh Bình 2 4,25 4,25 4,00 12,50
#38042 100299 THPT Thanh Bình 2 5,50 3,00 4,00 12,50
#38043 120242 THPT Tràm Chim 3,75 2,75 6,00 12,50
#38044 120370 THPT Tràm Chim 4,25 3,25 5,00 12,50
#38045 120442 THPT Tràm Chim 3,75 3,75 5,00 12,50
#38046 120580 THPT Tràm Chim 4,75 2,75 5,00 12,50
#38047 130202 THPT Tam Nông 4,25 4,25 4,00 12,50
#38048 130331 THPT Tam Nông 5,00 2,50 5,00 12,50
#38049 130478 THPT Tam Nông 4,25 4,25 4,00 12,50
#38050 140138 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 3,25 4,00 12,50
#38051 150145 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 3,50 4,00 12,50
#38052 170084 THPT Mỹ Quý 3,25 3,25 6,00 12,50
#38053 190048 THPT Phú Điền 3,75 3,75 5,00 12,50
#38054 190084 THPT Phú Điền 3,75 3,75 5,00 12,50
#38055 190405 THPT Phú Điền 4,50 4,00 4,00 12,50
#38056 220327 THPT Cao Lãnh 2 4,75 2,75 5,00 12,50
#38057 220520 THPT Cao Lãnh 2 3,75 4,75 4,00 12,50
#38058 220560 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,25 3,00 12,50
#38059 230085 THPT Thống Linh 4,00 4,50 4,00 12,50
#38060 230092 THPT Thống Linh 3,25 3,25 6,00 12,50
#38061 230123 THPT Thống Linh 5,00 3,50 4,00 12,50
#38062 230373 THPT Thống Linh 4,50 3,00 5,00 12,50
#38063 240004 THPT Kiến Văn 6,00 3,50 3,00 12,50
#38064 240278 THPT Kiến Văn 3,75 3,75 5,00 12,50
#38065 260330 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,75 4,00 12,50
#38066 300579 THPT Sa Đéc 4,25 3,25 5,00 12,50
#38067 330076 THPT Lai Vung 1 3,75 2,75 6,00 12,50
#38068 340213 THPT Lai Vung 2 3,25 3,25 6,00 12,50
#38069 340260 THPT Lai Vung 2 4,25 3,25 5,00 12,50
#38070 350219 THPT Lai Vung 3 4,00 3,50 5,00 12,50