↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1275/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38221 770571 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,75 5,20 12,45
#38222 800085 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,25 3,00 6,20 12,45
#38223 800173 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 2,75 5,20 12,45
#38224 800466 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 2,50 4,20 12,45
#38225 810039 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,75 3,50 5,20 12,45
#38226 240202 THPT Kiến Văn 4,08 2,75 5,60 12,43
#38227 450144 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,58 3,25 4,60 12,43
#38228 070171 THPT Hồng Ngự 3 3,92 2,50 6,00 12,42
#38229 430154 THPT Lê Thanh Hiền 3,17 2,25 7,00 12,42
#38230 490081 THPT Phan Việt Thống 4,42 3,00 5,00 12,42
#38231 520189 THPT Tứ Kiệt 5,17 3,25 4,00 12,42
#38232 010061 THPT Tân Hồng 3,75 3,25 5,40 12,40
#38233 020077 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 3,25 5,40 12,40
#38234 040522 THPT Chu Văn An 4,25 2,75 5,40 12,40
#38235 100232 THPT Thanh Bình 2 3,75 4,25 4,40 12,40
#38236 100320 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,25 5,40 12,40
#38237 100390 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,75 4,40 12,40
#38238 100452 THPT Thanh Bình 2 6,00 2,00 4,40 12,40
#38239 120092 THPT Tràm Chim 5,75 2,25 4,40 12,40
#38240 120160 THPT Tràm Chim 4,25 3,75 4,40 12,40
#38241 130045 THPT Tam Nông 5,25 3,75 3,40 12,40
#38242 150004 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 3,00 4,40 12,40
#38243 150099 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 2,50 5,40 12,40
#38244 160441 THPT Tháp Mười 4,50 3,50 4,40 12,40
#38245 180154 THPT Trường Xuân 3,75 3,25 5,40 12,40
#38246 180164 THPT Trường Xuân 3,50 3,50 5,40 12,40
#38247 180297 THPT Trường Xuân 5,75 2,25 4,40 12,40
#38248 190195 THPT Phú Điền 4,75 4,25 3,40 12,40
#38249 210275 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,00 4,40 12,40
#38250 210346 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,25 4,40 12,40