↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1284/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38491 640910 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,75 4,75 3,80 12,30
#38492 670170 THPT Trần Văn Hoài 5,00 3,50 3,80 12,30
#38493 730138 THPT Trương Định 3,50 3,00 5,80 12,30
#38494 730493 THPT Trương Định 4,75 3,75 3,80 12,30
#38495 730912 THPT Trương Định 5,00 3,50 3,80 12,30
#38496 750357 THPT Bình Đông 4,25 3,25 4,80 12,30
#38497 760034 THPT Gò Công Đông 5,50 2,00 4,80 12,30
#38498 800060 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 4,50 4,80 12,30
#38499 800114 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 3,25 4,80 12,30
#38500 800288 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 3,25 4,80 12,30
#38501 800496 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 3,00 3,80 +1,0 12,30
#38502 490147 THPT Phan Việt Thống 3,83 2,25 6,20 12,28
#38503 010231 THPT Tân Hồng 3,50 2,75 6,00 12,25
#38504 010233 THPT Tân Hồng 5,00 3,25 4,00 12,25
#38505 010266 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 3,00 12,25
#38506 030176 THCS và THPT Tân Thành 3,25 4,00 5,00 12,25
#38507 040026 THPT Chu Văn An 4,50 2,75 5,00 12,25
#38508 050160 THPT Hồng Ngự 1 4,75 2,50 5,00 12,25
#38509 050490 THPT Hồng Ngự 1 5,00 3,25 4,00 12,25
#38510 060323 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,50 3,00 12,25
#38511 070109 THPT Hồng Ngự 3 4,00 3,25 5,00 12,25
#38512 080032 THPT Long Khánh A 4,25 3,00 5,00 12,25
#38513 080287 THPT Long Khánh A 4,50 3,75 4,00 12,25
#38514 090011 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,25 4,00 12,25
#38515 090294 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,50 5,00 12,25
#38516 090340 THPT Thanh Bình 1 3,00 4,25 5,00 12,25
#38517 100592 THPT Thanh Bình 2 2,75 4,50 5,00 12,25
#38518 110025 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 2,50 5,00 12,25
#38519 120365 THPT Tràm Chim 4,00 3,25 5,00 12,25
#38520 140007 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 2,75 5,00 12,25