↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1291/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38701 780051 THCS và THPT Tân Thới 5,25 2,75 4,20 12,20
#38702 790108 THCS và THPT Phú Thạnh 3,50 4,50 4,20 12,20
#38703 070058 THPT Hồng Ngự 3 4,83 3,75 3,60 12,18
#38704 190255 THPT Phú Điền 3,58 4,00 4,60 12,18
#38705 370216 THPT Lấp Vò 2 5,08 2,50 4,60 12,18
#38706 500079 THPT Lê Văn Phẩm 3,17 3,00 6,00 12,17
#38707 010267 THPT Tân Hồng 5,25 3,50 3,40 12,15
#38708 040382 THPT Chu Văn An 5,00 2,75 4,40 12,15
#38709 040446 THPT Chu Văn An 2,50 3,25 6,40 12,15
#38710 040563 THPT Chu Văn An 4,75 3,00 4,40 12,15
#38711 040614 THPT Chu Văn An 4,50 3,25 4,40 12,15
#38712 050522 THPT Hồng Ngự 1 3,25 3,50 5,40 12,15
#38713 060319 THPT Hồng Ngự 2 6,00 2,75 3,40 12,15
#38714 070501 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,50 4,40 12,15
#38715 080233 THPT Long Khánh A 4,00 3,75 4,40 12,15
#38716 080250 THPT Long Khánh A 4,75 3,00 4,40 12,15
#38717 090362 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,00 3,40 12,15
#38718 100364 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,50 4,40 12,15
#38719 110013 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 3,00 3,40 12,15
#38720 120233 THPT Tràm Chim 5,25 2,50 4,40 12,15
#38721 120412 THPT Tràm Chim 3,00 3,75 5,40 12,15
#38722 130042 THPT Tam Nông 3,50 4,25 4,40 12,15
#38723 130125 THPT Tam Nông 4,00 2,75 5,40 12,15
#38724 130385 THPT Tam Nông 3,50 3,25 5,40 12,15
#38725 140133 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 1,75 5,40 12,15
#38726 160139 THPT Tháp Mười 2,25 5,50 4,40 12,15
#38727 160223 THPT Tháp Mười 3,75 3,00 5,40 12,15
#38728 160289 THPT Tháp Mười 4,00 3,75 4,40 12,15
#38729 160409 THPT Tháp Mười 3,75 4,00 4,40 12,15
#38730 160610 THPT Tháp Mười 3,50 4,25 4,40 12,15