↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1292/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38731 170047 THPT Mỹ Quý 4,50 3,25 4,40 12,15
#38732 180252 THPT Trường Xuân 3,75 3,00 5,40 12,15
#38733 200161 THPT Đốc Binh Kiều 4,25 3,50 4,40 12,15
#38734 220399 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,25 4,40 12,15
#38735 220542 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,25 4,40 12,15
#38736 230489 THPT Thống Linh 3,25 3,50 5,40 12,15
#38737 240023 THPT Kiến Văn 5,25 3,50 3,40 12,15
#38738 260092 THPT Trần Quốc Toản 4,00 3,75 4,40 12,15
#38739 260175 THPT Trần Quốc Toản 5,50 3,25 3,40 12,15
#38740 260509 THPT Trần Quốc Toản 2,75 5,00 4,40 12,15
#38741 290171 THPT Đỗ Công Tường 5,50 3,25 3,40 12,15
#38742 290278 THPT Đỗ Công Tường 5,25 2,50 4,40 12,15
#38743 290387 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,75 3,40 12,15
#38744 290429 THPT Đỗ Công Tường 5,25 3,50 3,40 12,15
#38745 310050 THPT Nguyễn Du 3,50 2,25 6,40 12,15
#38746 340095 THPT Lai Vung 2 4,50 3,25 4,40 12,15
#38747 350056 THPT Lai Vung 3 2,75 4,00 5,40 12,15
#38748 360491 THPT Lấp Vò 1 5,75 2,00 4,40 12,15
#38749 400279 THPT Châu Thành 1 3,50 4,25 4,40 12,15
#38750 400292 THPT Châu Thành 1 4,25 3,50 4,40 12,15
#38751 400609 THPT Châu Thành 1 3,75 3,00 5,40 12,15
#38752 410118 THPT Châu Thành 2 5,00 3,75 3,40 12,15
#38753 410682 THPT Châu Thành 2 4,50 3,25 4,40 12,15
#38754 420221 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 3,25 4,40 12,15
#38755 420232 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 3,50 4,40 12,15
#38756 420268 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 2,75 5,40 12,15
#38757 420290 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 3,50 4,40 12,15
#38758 430108 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 3,50 5,40 12,15
#38759 430111 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,25 4,40 12,15
#38760 460226 THPT Phạm Thành Trung 3,50 3,25 5,40 12,15