↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1294/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38791 670005 THPT Trần Văn Hoài 3,00 2,75 6,40 12,15
#38792 670151 THPT Trần Văn Hoài 3,25 2,50 6,40 12,15
#38793 720054 THCS và THPT Long Bình 3,25 3,50 5,40 12,15
#38794 730214 THPT Trương Định 5,00 2,75 4,40 12,15
#38795 760059 THPT Gò Công Đông 3,50 3,25 5,40 12,15
#38796 760738 THPT Gò Công Đông 4,50 4,25 3,40 12,15
#38797 770069 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 2,25 3,40 +1,0 12,15
#38798 800487 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 4,75 3,40 12,15
#38799 500337 THPT Lê Văn Phẩm 2,83 4,50 4,80 12,13
#38800 330186 THPT Lai Vung 1 4,42 3,50 4,20 12,12
#38801 800247 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,67 3,25 4,20 12,12
#38802 010501 THPT Tân Hồng 4,50 2,00 5,60 12,10
#38803 040550 THPT Chu Văn An 3,50 3,00 5,60 12,10
#38804 050303 THPT Hồng Ngự 1 4,25 3,25 4,60 12,10
#38805 050351 THPT Hồng Ngự 1 3,75 2,75 5,60 12,10
#38806 050460 THPT Hồng Ngự 1 4,75 2,75 4,60 12,10
#38807 060278 THPT Hồng Ngự 2 4,25 4,25 3,60 12,10
#38808 070218 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,00 5,60 12,10
#38809 070322 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,50 3,60 12,10
#38810 090500 THPT Thanh Bình 1 4,00 2,50 5,60 12,10
#38811 090738 THPT Thanh Bình 1 3,00 4,50 4,60 12,10
#38812 090903 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,50 4,60 12,10
#38813 100121 THPT Thanh Bình 2 3,00 3,50 5,60 12,10
#38814 100373 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,50 3,60 12,10
#38815 110069 THCS và THPT Tân Mỹ 4,00 3,50 4,60 12,10
#38816 120390 THPT Tràm Chim 4,75 3,75 3,60 12,10
#38817 120561 THPT Tràm Chim 4,50 3,00 4,60 12,10
#38818 160493 THPT Tháp Mười 5,00 2,50 4,60 12,10
#38819 160528 THPT Tháp Mười 4,50 4,00 3,60 12,10
#38820 180169 THPT Trường Xuân 3,75 3,75 4,60 12,10