↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1295/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38821 180273 THPT Trường Xuân 2,50 4,00 5,60 12,10
#38822 180330 THPT Trường Xuân 4,00 3,50 4,60 12,10
#38823 180379 THPT Trường Xuân 3,50 3,00 5,60 12,10
#38824 190004 THPT Phú Điền 5,25 3,25 3,60 12,10
#38825 190262 THPT Phú Điền 4,50 4,00 3,60 12,10
#38826 200116 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 3,75 4,60 12,10
#38827 220493 THPT Cao Lãnh 2 4,75 2,75 4,60 12,10
#38828 230418 THPT Thống Linh 4,25 4,25 3,60 12,10
#38829 250142 THPT Cao Lãnh 6,00 2,50 3,60 12,10
#38830 260529 THPT Trần Quốc Toản 4,00 4,50 3,60 12,10
#38831 270242 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 4,50 3,60 12,10
#38832 290230 THPT Đỗ Công Tường 4,25 3,25 4,60 12,10
#38833 290326 THPT Đỗ Công Tường 4,50 4,00 3,60 12,10
#38834 300514 THPT Sa Đéc 4,00 3,50 4,60 12,10
#38835 300671 THPT Sa Đéc 3,75 2,75 5,60 12,10
#38836 310125 THPT Nguyễn Du 4,25 3,25 4,60 12,10
#38837 310155 THPT Nguyễn Du 3,00 3,50 5,60 12,10
#38838 330572 THPT Lai Vung 1 3,75 2,75 5,60 12,10
#38839 330704 THPT Lai Vung 1 5,75 2,75 3,60 12,10
#38840 330797 THPT Lai Vung 1 4,25 3,25 4,60 12,10
#38841 340458 THPT Lai Vung 2 5,00 3,50 3,60 12,10
#38842 350276 THPT Lai Vung 3 4,50 4,00 3,60 12,10
#38843 350367 THPT Lai Vung 3 2,00 4,50 5,60 12,10
#38844 360759 THPT Lấp Vò 1 5,00 2,50 4,60 12,10
#38845 400193 THPT Châu Thành 1 5,25 3,25 3,60 12,10
#38846 410219 THPT Châu Thành 2 5,00 2,50 4,60 12,10
#38847 410472 THPT Châu Thành 2 4,25 2,25 5,60 12,10
#38848 420281 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,00 3,50 5,60 12,10
#38849 450177 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 1,50 4,60 12,10
#38850 450196 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,75 2,75 5,60 12,10