↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1297/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38881 650317 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 3,00 4,60 12,10
#38882 670169 THPT Trần Văn Hoài 3,50 3,00 5,60 12,10
#38883 730143 THPT Trương Định 2,50 5,00 4,60 12,10
#38884 740024 THPT Gò Công 4,50 3,00 4,60 12,10
#38885 760227 THPT Gò Công Đông 4,25 3,25 4,60 12,10
#38886 760444 THPT Gò Công Đông 4,75 3,75 3,60 12,10
#38887 770125 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 3,50 4,60 12,10
#38888 770165 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 2,25 5,60 12,10
#38889 770317 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 3,50 4,60 12,10
#38890 770403 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 4,25 3,60 12,10
#38891 790294 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 2,50 4,60 12,10
#38892 810053 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,25 4,25 4,60 12,10
#38893 040456 THPT Chu Văn An 3,83 2,25 6,00 12,08
#38894 340311 THPT Lai Vung 2 4,83 3,25 4,00 12,08
#38895 030077 THCS và THPT Tân Thành 5,42 2,25 4,40 12,07
#38896 340259 THPT Lai Vung 2 4,67 4,00 3,40 12,07
#38897 490367 THPT Phan Việt Thống 4,67 3,00 4,40 12,07
#38898 590801 THPT Tân Hiệp 3,42 4,25 4,40 12,07
#38899 040190 THPT Chu Văn An 4,00 3,25 4,80 12,05
#38900 050332 THPT Hồng Ngự 1 2,25 5,00 4,80 12,05
#38901 050391 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,25 4,80 12,05
#38902 090114 THPT Thanh Bình 1 3,75 4,50 3,80 12,05
#38903 090282 THPT Thanh Bình 1 3,75 4,50 3,80 12,05
#38904 090382 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,75 3,80 12,05
#38905 090740 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,00 4,80 12,05
#38906 100174 THPT Thanh Bình 2 5,75 3,50 2,80 12,05
#38907 100200 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,50 4,80 12,05
#38908 100323 THPT Thanh Bình 2 2,75 3,50 5,80 12,05
#38909 110009 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 3,00 3,80 12,05
#38910 120006 THPT Tràm Chim 3,25 4,00 4,80 12,05