↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1310/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39271 090497 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,75 4,60 11,85
#39272 100325 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,75 3,60 11,85
#39273 120093 THPT Tràm Chim 5,25 4,00 2,60 11,85
#39274 130265 THPT Tam Nông 4,00 2,25 5,60 11,85
#39275 140028 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 2,25 4,60 11,85
#39276 150064 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 2,75 3,60 11,85
#39277 170232 THPT Mỹ Quý 5,50 3,75 2,60 11,85
#39278 210455 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,25 3,60 11,85
#39279 210524 THPT Cao Lãnh 1 4,50 1,75 5,60 11,85
#39280 210530 THPT Cao Lãnh 1 3,25 3,00 5,60 11,85
#39281 230035 THPT Thống Linh 5,00 3,25 3,60 11,85
#39282 230268 THPT Thống Linh 4,50 2,75 4,60 11,85
#39283 230459 THPT Thống Linh 4,25 3,00 4,60 11,85
#39284 240141 THPT Kiến Văn 3,00 3,25 5,60 11,85
#39285 260182 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,75 4,60 11,85
#39286 260205 THPT Trần Quốc Toản 4,75 2,50 4,60 11,85
#39287 260483 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,25 3,60 11,85
#39288 290119 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,25 3,60 11,85
#39289 290190 THPT Đỗ Công Tường 2,50 4,75 4,60 11,85
#39290 290238 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,25 5,60 11,85
#39291 290276 THPT Đỗ Công Tường 4,50 2,75 4,60 11,85
#39292 290421 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,25 5,60 11,85
#39293 300256 THPT Sa Đéc 3,00 3,25 5,60 11,85
#39294 300403 THPT Sa Đéc 2,75 3,50 5,60 11,85
#39295 330059 THPT Lai Vung 1 4,00 2,25 5,60 11,85
#39296 330060 THPT Lai Vung 1 4,75 2,50 4,60 11,85
#39297 330717 THPT Lai Vung 1 4,25 2,00 5,60 11,85
#39298 340073 THPT Lai Vung 2 4,75 1,50 5,60 11,85
#39299 350027 THPT Lai Vung 3 5,25 3,00 3,60 11,85
#39300 360701 THPT Lấp Vò 1 3,50 2,75 5,60 11,85