↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1312/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39331 540449 THPT Dưỡng Điềm 5,25 2,00 4,60 11,85
#39332 540679 THPT Dưỡng Điềm 4,75 3,50 3,60 11,85
#39333 580056 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 2,75 5,60 11,85
#39334 580060 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 4,50 3,60 11,85
#39335 580122 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,00 3,60 11,85
#39336 580138 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 2,75 4,60 11,85
#39337 580364 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 2,50 5,60 11,85
#39338 610051 THPT Phước Thạnh 4,25 3,00 4,60 11,85
#39339 630047 THPT Trần Hưng Đạo 3,25 4,00 4,60 11,85
#39340 670086 THPT Trần Văn Hoài 3,25 3,00 5,60 11,85
#39341 700069 THPT Vĩnh Bình 3,50 3,75 4,60 11,85
#39342 720064 THCS và THPT Long Bình 4,75 3,50 3,60 11,85
#39343 720103 THCS và THPT Long Bình 4,75 3,50 3,60 11,85
#39344 720183 THCS và THPT Long Bình 3,75 3,50 4,60 11,85
#39345 730448 THPT Trương Định 2,00 5,25 4,60 11,85
#39346 730557 THPT Trương Định 3,50 2,75 5,60 11,85
#39347 750363 THPT Bình Đông 3,00 3,25 5,60 11,85
#39348 770378 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,50 3,60 11,85
#39349 770412 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 4,00 4,60 11,85
#39350 800009 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 4,25 4,60 11,85
#39351 260405 THPT Trần Quốc Toản 5,58 2,25 4,00 11,83
#39352 760491 THPT Gò Công Đông 3,83 2,00 6,00 11,83
#39353 010571 THPT Tân Hồng 4,00 3,00 4,80 11,80
#39354 020147 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 3,00 4,80 11,80
#39355 040163 THPT Chu Văn An 4,50 2,50 4,80 11,80
#39356 050159 THPT Hồng Ngự 1 4,25 2,75 4,80 11,80
#39357 060213 THPT Hồng Ngự 2 5,00 3,00 3,80 11,80
#39358 070090 THPT Hồng Ngự 3 3,75 2,25 5,80 11,80
#39359 090416 THPT Thanh Bình 1 4,25 2,75 4,80 11,80
#39360 100418 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,00 3,80 11,80