↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1319/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39541 230387 THPT Thống Linh 5,00 3,50 3,20 11,70
#39542 240063 THPT Kiến Văn 4,00 3,50 4,20 11,70
#39543 240239 THPT Kiến Văn 3,25 3,25 5,20 11,70
#39544 240301 THPT Kiến Văn 4,25 4,25 3,20 11,70
#39545 270105 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 3,50 3,20 11,70
#39546 290317 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,50 3,20 11,70
#39547 330537 THPT Lai Vung 1 4,50 3,00 4,20 11,70
#39548 330644 THPT Lai Vung 1 4,25 3,25 4,20 11,70
#39549 330739 THPT Lai Vung 1 3,50 4,00 4,20 11,70
#39550 340061 THPT Lai Vung 2 5,50 3,00 3,20 11,70
#39551 350163 THPT Lai Vung 3 4,75 2,75 4,20 11,70
#39552 360052 THPT Lấp Vò 1 4,00 3,50 4,20 11,70
#39553 360440 THPT Lấp Vò 1 3,25 2,25 6,20 11,70
#39554 370421 THPT Lấp Vò 2 4,25 2,25 5,20 11,70
#39555 380107 THPT Lấp Vò 3 4,50 3,00 4,20 11,70
#39556 390052 (Chưa xác định) 4,00 3,50 4,20 11,70
#39557 400435 THPT Châu Thành 1 4,00 3,50 4,20 11,70
#39558 400467 THPT Châu Thành 1 4,75 2,75 4,20 11,70
#39559 410215 THPT Châu Thành 2 4,50 3,00 4,20 11,70
#39560 410309 THPT Châu Thành 2 4,00 2,50 5,20 11,70
#39561 410370 THPT Châu Thành 2 3,75 3,75 4,20 11,70
#39562 420059 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,75 3,75 4,20 11,70
#39563 430239 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,75 4,20 11,70
#39564 430291 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 4,50 3,20 11,70
#39565 440452 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 4,75 4,20 11,70
#39566 450071 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 3,25 4,20 11,70
#39567 470177 THPT Cái Bè 4,50 3,00 4,20 11,70
#39568 470704 THPT Cái Bè 4,50 2,00 5,20 11,70
#39569 480133 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,25 3,20 11,70
#39570 480192 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 3,25 5,20 11,70