↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1326/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39751 750312 THPT Bình Đông 4,75 3,25 3,60 11,60
#39752 760585 THPT Gò Công Đông 4,00 2,00 5,60 11,60
#39753 780046 THCS và THPT Tân Thới 3,25 2,75 5,60 11,60
#39754 800176 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,00 3,60 11,60
#39755 800274 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 3,50 5,60 11,60
#39756 800421 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 4,25 2,60 11,60
#39757 370460 THPT Lấp Vò 2 3,83 3,75 4,00 11,58
#39758 460792 THPT Phạm Thành Trung 3,58 3,00 5,00 11,58
#39759 090169 THPT Thanh Bình 1 4,17 3,00 4,40 11,57
#39760 510900 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,92 2,25 6,40 11,57
#39761 010012 THPT Tân Hồng 4,00 2,75 4,80 11,55
#39762 010179 THPT Tân Hồng 2,50 4,25 4,80 11,55
#39763 020178 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 2,75 4,80 11,55
#39764 040076 THPT Chu Văn An 4,75 3,00 3,80 11,55
#39765 040125 THPT Chu Văn An 4,25 4,50 2,80 11,55
#39766 050286 THPT Hồng Ngự 1 3,75 3,00 4,80 11,55
#39767 060132 THPT Hồng Ngự 2 4,75 3,00 3,80 11,55
#39768 060296 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,50 3,80 11,55
#39769 070272 THPT Hồng Ngự 3 4,00 3,75 3,80 11,55
#39770 090279 THPT Thanh Bình 1 3,00 2,75 5,80 11,55
#39771 090407 THPT Thanh Bình 1 5,50 2,25 3,80 11,55
#39772 100052 THPT Thanh Bình 2 3,50 5,25 2,80 11,55
#39773 120577 THPT Tràm Chim 3,50 3,25 4,80 11,55
#39774 130116 THPT Tam Nông 5,00 1,75 4,80 11,55
#39775 130238 THPT Tam Nông 3,75 3,00 4,80 11,55
#39776 130438 THPT Tam Nông 5,00 3,75 2,80 11,55
#39777 140021 THCS và THPT Hoà Bình 4,00 2,75 4,80 11,55
#39778 160112 THPT Tháp Mười 4,25 3,50 3,80 11,55
#39779 180384 THPT Trường Xuân 4,00 2,75 4,80 11,55
#39780 190123 THPT Phú Điền 3,75 3,00 4,80 11,55