↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1330/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39871 240192 THPT Kiến Văn 3,00 3,50 5,00 11,50
#39872 260039 THPT Trần Quốc Toản 3,75 3,75 4,00 11,50
#39873 260204 THPT Trần Quốc Toản 3,00 4,50 4,00 11,50
#39874 270212 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 4,25 3,00 11,50
#39875 270232 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,25 4,25 4,00 11,50
#39876 290301 THPT Đỗ Công Tường 3,25 3,25 5,00 11,50
#39877 290366 THPT Đỗ Công Tường 3,50 4,00 4,00 11,50
#39878 330100 THPT Lai Vung 1 3,50 3,00 5,00 11,50
#39879 340344 THPT Lai Vung 2 5,25 2,25 4,00 11,50
#39880 340382 THPT Lai Vung 2 5,25 2,25 4,00 11,50
#39881 350172 THPT Lai Vung 3 4,00 3,50 4,00 11,50
#39882 360407 THPT Lấp Vò 1 5,25 2,25 4,00 11,50
#39883 360443 THPT Lấp Vò 1 4,25 3,25 4,00 11,50
#39884 380058 THPT Lấp Vò 3 3,75 2,75 5,00 11,50
#39885 380283 THPT Lấp Vò 3 4,00 4,50 3,00 11,50
#39886 390068 (Chưa xác định) 3,75 3,75 4,00 11,50
#39887 400023 THPT Châu Thành 1 2,75 4,75 4,00 11,50
#39888 400110 THPT Châu Thành 1 4,25 3,25 4,00 11,50
#39889 410261 THPT Châu Thành 2 3,50 4,00 4,00 11,50
#39890 420171 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 3,25 4,00 11,50
#39891 420173 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,50 4,00 4,00 11,50
#39892 430067 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 4,50 5,00 11,50
#39893 430370 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,00 4,00 11,50
#39894 440153 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 3,50 4,00 11,50
#39895 450191 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 3,25 4,00 11,50
#39896 460048 THPT Phạm Thành Trung 4,50 2,00 5,00 11,50
#39897 470834 THPT Cái Bè 5,00 2,50 4,00 11,50
#39898 480065 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 3,50 4,00 11,50
#39899 490090 THPT Phan Việt Thống 4,25 2,25 5,00 11,50
#39900 490330 THPT Phan Việt Thống 5,50 2,00 4,00 11,50