↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1334/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39991 730664 THPT Trương Định 2,50 2,75 6,20 11,45
#39992 750136 THPT Bình Đông 3,00 3,25 5,20 11,45
#39993 750307 THPT Bình Đông 3,00 3,25 5,20 11,45
#39994 770245 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,75 4,20 11,45
#39995 770295 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,00 4,20 11,45
#39996 770345 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 3,25 4,20 11,45
#39997 780004 THCS và THPT Tân Thới 4,25 3,00 4,20 11,45
#39998 790052 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 2,25 5,20 11,45
#39999 800231 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,00 3,25 5,20 11,45
#40000 810050 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,00 2,25 5,20 11,45
#40001 370627 THPT Lấp Vò 2 5,58 2,25 3,60 11,43
#40002 010065 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 3,40 11,40
#40003 010664 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 3,40 11,40
#40004 030200 THCS và THPT Tân Thành 4,25 3,75 3,40 11,40
#40005 040621 THPT Chu Văn An 5,00 2,00 4,40 11,40
#40006 050427 THPT Hồng Ngự 1 3,25 2,75 5,40 11,40
#40007 060049 THPT Hồng Ngự 2 4,50 2,50 4,40 11,40
#40008 060214 THPT Hồng Ngự 2 4,00 4,00 3,40 11,40
#40009 060232 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,50 4,40 11,40
#40010 060240 THPT Hồng Ngự 2 4,25 2,75 4,40 11,40
#40011 080070 THPT Long Khánh A 2,75 5,25 3,40 11,40
#40012 090228 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,25 4,40 11,40
#40013 100094 THPT Thanh Bình 2 2,75 3,25 5,40 11,40
#40014 100163 THPT Thanh Bình 2 3,50 3,50 4,40 11,40
#40015 100528 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,75 4,40 11,40
#40016 130257 THPT Tam Nông 3,00 2,00 6,40 11,40
#40017 130459 THPT Tam Nông 4,00 3,00 4,40 11,40
#40018 140049 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 2,75 3,40 11,40
#40019 190356 THPT Phú Điền 4,00 3,00 4,40 11,40
#40020 220070 THPT Cao Lãnh 2 4,25 2,75 4,40 11,40