↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1341/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40201 630053 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 3,75 3,80 11,30
#40202 650068 THPT Thủ Khoa Huân 3,00 3,50 4,80 11,30
#40203 660334 THPT Chợ Gạo 2,50 3,00 5,80 11,30
#40204 670076 THPT Trần Văn Hoài 3,50 4,00 3,80 11,30
#40205 670114 THPT Trần Văn Hoài 3,25 4,25 3,80 11,30
#40206 730124 THPT Trương Định 4,50 3,00 3,80 11,30
#40207 730771 THPT Trương Định 3,25 2,25 5,80 11,30
#40208 740005 THPT Gò Công 3,75 2,75 4,80 11,30
#40209 740009 THPT Gò Công 3,00 2,50 5,80 11,30
#40210 740020 THPT Gò Công 3,25 3,25 4,80 11,30
#40211 750282 THPT Bình Đông 4,00 4,50 2,80 11,30
#40212 760130 THPT Gò Công Đông 3,50 4,00 3,80 11,30
#40213 760791 THPT Gò Công Đông 3,00 3,50 4,80 11,30
#40214 770127 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 2,50 4,80 11,30
#40215 770479 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 2,50 4,80 11,30
#40216 780033 THCS và THPT Tân Thới 3,25 3,25 4,80 11,30
#40217 800187 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,25 2,80 11,30
#40218 070178 THPT Hồng Ngự 3 3,92 2,75 4,60 11,27
#40219 340503 THPT Lai Vung 2 4,67 4,00 2,60 11,27
#40220 010456 THPT Tân Hồng 4,00 3,25 4,00 11,25
#40221 030170 THCS và THPT Tân Thành 3,00 3,25 5,00 11,25
#40222 030174 THCS và THPT Tân Thành 4,75 2,50 4,00 11,25
#40223 040149 THPT Chu Văn An 3,25 4,00 4,00 11,25
#40224 050525 THPT Hồng Ngự 1 5,00 3,25 3,00 11,25
#40225 060056 THPT Hồng Ngự 2 5,50 2,75 3,00 11,25
#40226 060261 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,00 4,00 11,25
#40227 070094 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,25 4,00 11,25
#40228 070521 THPT Hồng Ngự 3 3,75 3,50 4,00 11,25
#40229 090005 THPT Thanh Bình 1 3,25 2,00 5,00 +1,0 11,25
#40230 120168 THPT Tràm Chim 3,50 2,75 5,00 11,25