↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1348/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40411 440295 THPT Thiên Hộ Dương 5,17 2,75 3,20 11,12
#40412 010606 THPT Tân Hồng 4,00 3,50 3,60 11,10
#40413 040135 THPT Chu Văn An 4,50 2,00 4,60 11,10
#40414 060005 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,00 4,60 11,10
#40415 060015 THPT Hồng Ngự 2 4,00 2,50 4,60 11,10
#40416 060220 THPT Hồng Ngự 2 4,50 2,00 4,60 11,10
#40417 080015 THPT Long Khánh A 3,00 3,50 4,60 11,10
#40418 090261 THPT Thanh Bình 1 2,50 4,00 4,60 11,10
#40419 100317 THPT Thanh Bình 2 4,00 3,50 3,60 11,10
#40420 120400 THPT Tràm Chim 2,50 4,00 4,60 11,10
#40421 160149 THPT Tháp Mười 4,25 3,25 3,60 11,10
#40422 170247 THPT Mỹ Quý 4,00 2,50 4,60 11,10
#40423 190001 THPT Phú Điền 3,50 4,00 3,60 11,10
#40424 210432 THPT Cao Lãnh 1 3,25 3,25 4,60 11,10
#40425 210515 THPT Cao Lãnh 1 3,25 3,25 4,60 11,10
#40426 220489 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,00 3,60 11,10
#40427 220597 THPT Cao Lãnh 2 4,00 3,50 3,60 11,10
#40428 230172 THPT Thống Linh 4,75 3,75 2,60 11,10
#40429 230266 THPT Thống Linh 4,00 2,50 4,60 11,10
#40430 270020 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 3,50 3,60 11,10
#40431 270034 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,50 3,00 4,60 11,10
#40432 270089 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 3,50 3,60 11,10
#40433 330336 THPT Lai Vung 1 3,00 2,50 5,60 11,10
#40434 340021 THPT Lai Vung 2 4,00 2,50 4,60 11,10
#40435 340615 THPT Lai Vung 2 3,50 4,00 3,60 11,10
#40436 350123 THPT Lai Vung 3 4,50 3,00 3,60 11,10
#40437 350373 THPT Lai Vung 3 4,25 3,25 3,60 11,10
#40438 360665 THPT Lấp Vò 1 4,50 2,00 4,60 11,10
#40439 370275 THPT Lấp Vò 2 3,50 3,00 4,60 11,10
#40440 370347 THPT Lấp Vò 2 4,50 3,00 3,60 11,10