↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 136/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4051 620725 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,67 9,75 8,60 7,25 33,27 26,02
#4052 660856 THPT Chợ Gạo 7,67 8,75 9,60 26,02
#4053 010316 THPT Tân Hồng 8,25 8,75 9,00 26,00
#4054 010561 THPT Tân Hồng 7,75 9,25 9,00 26,00
#4055 040155 THPT Chu Văn An 7,25 9,75 9,00 26,00
#4056 050264 THPT Hồng Ngự 1 8,25 8,75 9,00 26,00
#4057 070220 THPT Hồng Ngự 3 9,00 9,00 8,00 26,00
#4058 100202 THPT Thanh Bình 2 8,25 8,75 9,00 26,00
#4059 160067 THPT Tháp Mười 7,50 9,50 9,00 26,00
#4060 180335 THPT Trường Xuân 8,25 8,75 9,00 26,00
#4061 190102 THPT Phú Điền 7,75 9,25 9,00 26,00
#4062 220040 THPT Cao Lãnh 2 8,50 8,50 9,00 26,00
#4063 250409 THPT Cao Lãnh 8,25 8,75 9,00 26,00
#4064 280076 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 9,50 9,00 9,00 35,00 26,00
#4065 280115 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,75 9,25 9,00 13,50 39,50 26,00
#4066 280341 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 9,75 9,00 4,25 30,25 26,00
#4067 280452 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,50 8,50 9,00 7,25 33,25 26,00
#4068 280481 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 9,50 9,00 9,50 35,50 26,00
#4069 280551 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 8,25 10,00 14,50 40,50 26,00
#4070 280752 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 9,25 9,00 4,25 30,25 26,00
#4071 290256 THPT Đỗ Công Tường 8,25 7,75 10,00 26,00
#4072 300135 THPT Sa Đéc 7,50 9,50 9,00 26,00
#4073 320033 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,50 8,50 9,00 8,50 34,50 26,00
#4074 320064 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,00 9,00 9,00 14,50 40,50 26,00
#4075 320137 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,50 9,50 9,00 6,25 32,25 26,00
#4076 320433 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 10,00 9,00 6,50 32,50 26,00
#4077 320437 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 7,75 10,00 13,75 39,75 26,00
#4078 340594 THPT Lai Vung 2 8,75 8,25 9,00 26,00
#4079 360314 THPT Lấp Vò 1 7,75 8,25 10,00 26,00
#4080 360915 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,75 9,00 26,00
134135136137138Trang 136/1451