↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1363/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40861 730021 THPT Trương Định 3,00 3,00 4,80 10,80
#40862 730756 THPT Trương Định 4,25 3,75 2,80 10,80
#40863 760083 THPT Gò Công Đông 4,25 1,75 4,80 10,80
#40864 770277 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 2,75 3,80 10,80
#40865 800115 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 2,50 3,80 10,80
#40866 800226 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 3,75 2,80 10,80
#40867 800232 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,00 3,80 10,80
#40868 800502 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 2,25 4,80 10,80
#40869 120200 THPT Tràm Chim 2,08 3,50 5,20 10,78
#40870 360534 THPT Lấp Vò 1 4,17 3,00 3,60 10,77
#40871 010447 THPT Tân Hồng 3,25 3,50 4,00 10,75
#40872 020040 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 1,75 4,00 10,75
#40873 030011 THCS và THPT Tân Thành 3,75 3,00 4,00 10,75
#40874 030162 THCS và THPT Tân Thành 4,75 2,00 4,00 10,75
#40875 040347 THPT Chu Văn An 2,75 4,00 4,00 10,75
#40876 050242 THPT Hồng Ngự 1 5,25 2,50 3,00 10,75
#40877 060233 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,50 3,00 10,75
#40878 090468 THPT Thanh Bình 1 4,25 2,50 4,00 10,75
#40879 090516 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,00 4,00 10,75
#40880 100116 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,50 4,00 10,75
#40881 100407 THPT Thanh Bình 2 3,00 3,75 4,00 10,75
#40882 110036 THCS và THPT Tân Mỹ 3,25 2,50 5,00 10,75
#40883 120043 THPT Tràm Chim 3,75 2,00 5,00 10,75
#40884 120173 THPT Tràm Chim 3,25 3,50 4,00 10,75
#40885 130421 THPT Tam Nông 4,00 2,75 4,00 10,75
#40886 180206 THPT Trường Xuân 3,25 3,50 4,00 10,75
#40887 190083 THPT Phú Điền 3,00 2,75 5,00 10,75
#40888 200175 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 3,00 4,00 10,75
#40889 220198 THPT Cao Lãnh 2 3,75 4,00 3,00 10,75
#40890 230111 THPT Thống Linh 4,25 2,50 4,00 10,75