↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1368/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41011 330756 THPT Lai Vung 1 4,50 2,75 3,40 10,65
#41012 340168 THPT Lai Vung 2 3,25 3,00 4,40 10,65
#41013 340341 THPT Lai Vung 2 3,75 2,50 4,40 10,65
#41014 350203 THPT Lai Vung 3 4,00 2,25 4,40 10,65
#41015 360328 THPT Lấp Vò 1 5,25 2,00 3,40 10,65
#41016 360617 THPT Lấp Vò 1 3,00 2,25 5,40 10,65
#41017 370469 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,00 2,40 10,65
#41018 380089 THPT Lấp Vò 3 3,50 3,75 3,40 10,65
#41019 380219 THPT Lấp Vò 3 4,50 1,75 4,40 10,65
#41020 400050 THPT Châu Thành 1 4,00 2,25 4,40 10,65
#41021 410104 THPT Châu Thành 2 2,75 3,50 4,40 10,65
#41022 420216 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,00 3,25 4,40 10,65
#41023 440484 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 3,25 3,40 10,65
#41024 450105 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 3,50 4,40 10,65
#41025 460268 THPT Phạm Thành Trung 3,00 3,25 4,40 10,65
#41026 460557 THPT Phạm Thành Trung 3,75 2,50 4,40 10,65
#41027 480125 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,50 3,40 10,65
#41028 490555 THPT Phan Việt Thống 2,50 3,75 4,40 10,65
#41029 510826 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 3,00 3,40 10,65
#41030 540199 THPT Dưỡng Điềm 1,75 3,50 5,40 10,65
#41031 540489 THPT Dưỡng Điềm 3,75 2,50 4,40 10,65
#41032 580005 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,25 3,00 4,40 10,65
#41033 590194 THPT Tân Hiệp 3,75 1,50 5,40 10,65
#41034 590203 THPT Tân Hiệp 4,00 2,25 4,40 10,65
#41035 590224 THPT Tân Hiệp 4,25 3,00 3,40 10,65
#41036 590358 THPT Tân Hiệp 1,25 5,00 4,40 10,65
#41037 590437 THPT Tân Hiệp 4,75 2,50 3,40 10,65
#41038 591032 THPT Tân Hiệp 2,50 2,75 5,40 10,65
#41039 640579 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,25 2,00 4,40 10,65
#41040 641118 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,00 2,25 4,40 10,65