↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1379/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41341 500306 THPT Lê Văn Phẩm 3,00 2,00 5,40 10,40
#41342 500389 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 3,25 3,40 10,40
#41343 510353 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 2,00 4,40 10,40
#41344 510480 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 3,00 3,40 10,40
#41345 510659 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 2,00 4,40 10,40
#41346 520003 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,00 3,40 10,40
#41347 550204 THPT Vĩnh Kim 4,50 3,50 2,40 10,40
#41348 580401 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 3,00 3,40 10,40
#41349 590487 THPT Tân Hiệp 4,25 2,75 3,40 10,40
#41350 600007 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,25 2,75 4,40 10,40
#41351 600024 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,00 2,00 5,40 10,40
#41352 630116 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,00 2,40 10,40
#41353 630232 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 3,00 3,40 10,40
#41354 650469 THPT Thủ Khoa Huân 2,50 3,50 4,40 10,40
#41355 650496 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,00 3,40 10,40
#41356 660413 THPT Chợ Gạo 3,00 4,00 3,40 10,40
#41357 720149 THCS và THPT Long Bình 3,00 4,00 3,40 10,40
#41358 740017 THPT Gò Công 3,50 3,50 3,40 10,40
#41359 750044 THPT Bình Đông 2,75 3,25 4,40 10,40
#41360 770247 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 3,00 4,40 10,40
#41361 770454 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 3,25 3,40 10,40
#41362 790024 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 2,25 3,40 10,40
#41363 520201 THPT Tứ Kiệt 3,58 3,00 3,80 10,38
#41364 030005 THCS và THPT Tân Thành 3,00 2,75 4,60 10,35
#41365 050064 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,75 3,60 10,35
#41366 070391 THPT Hồng Ngự 3 3,50 2,25 4,60 10,35
#41367 080220 THPT Long Khánh A 3,25 3,50 3,60 10,35
#41368 090406 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,75 2,60 10,35
#41369 100245 THPT Thanh Bình 2 4,00 3,75 2,60 10,35
#41370 100561 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,50 3,60 10,35