↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 171/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5101 770076 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 8,75 9,80 25,55
#5102 250036 THPT Cao Lãnh 8,08 8,25 9,20 25,53
#5103 010126 THPT Tân Hồng 6,67 8,25 9,60 +1,0 25,52
#5104 590955 THPT Tân Hiệp 6,92 9,00 9,60 25,52
#5105 640632 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 8,50 9,60 25,52
#5106 020091 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 8,75 9,00 25,50
#5107 050173 THPT Hồng Ngự 1 6,50 9,00 10,00 25,50
#5108 070204 THPT Hồng Ngự 3 7,25 9,25 9,00 25,50
#5109 080168 THPT Long Khánh A 7,25 9,25 9,00 25,50
#5110 090078 THPT Thanh Bình 1 7,25 9,25 9,00 25,50
#5111 090693 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,00 8,00 25,50
#5112 100368 THPT Thanh Bình 2 8,00 8,50 9,00 25,50
#5113 120203 THPT Tràm Chim 7,50 9,00 9,00 25,50
#5114 130183 THPT Tam Nông 7,25 9,25 9,00 25,50
#5115 130367 THPT Tam Nông 8,50 8,00 9,00 25,50
#5116 140052 THCS và THPT Hoà Bình 8,50 8,00 9,00 25,50
#5117 150213 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 9,75 8,00 25,50
#5118 180093 THPT Trường Xuân 9,00 8,50 8,00 25,50
#5119 180229 THPT Trường Xuân 8,50 8,00 9,00 25,50
#5120 190166 THPT Phú Điền 7,25 9,25 9,00 25,50
#5121 190189 THPT Phú Điền 7,50 8,00 10,00 25,50
#5122 190367 THPT Phú Điền 7,75 9,75 8,00 25,50
#5123 210002 THPT Cao Lãnh 1 8,50 8,00 9,00 25,50
#5124 220151 THPT Cao Lãnh 2 7,25 8,25 10,00 25,50
#5125 240328 THPT Kiến Văn 7,75 8,75 9,00 25,50
#5126 250014 THPT Cao Lãnh 7,75 8,75 9,00 25,50
#5127 250094 THPT Cao Lãnh 8,50 9,00 8,00 25,50
#5128 250218 THPT Cao Lãnh 8,00 8,50 9,00 25,50
#5129 250229 THPT Cao Lãnh 9,00 8,50 8,00 25,50
#5130 250593 THPT Cao Lãnh 7,50 9,00 9,00 25,50
169170171172173Trang 171/1451