↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 214/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6391 050008 THPT Hồng Ngự 1 7,25 9,50 8,20 24,95
#6392 050227 THPT Hồng Ngự 1 7,75 8,00 9,20 24,95
#6393 050489 THPT Hồng Ngự 1 7,50 9,25 8,20 24,95
#6394 070351 THPT Hồng Ngự 3 6,75 9,00 9,20 24,95
#6395 070404 THPT Hồng Ngự 3 7,75 8,00 9,20 24,95
#6396 070568 THPT Hồng Ngự 3 7,00 8,75 9,20 24,95
#6397 080178 THPT Long Khánh A 7,75 8,00 9,20 24,95
#6398 080180 THPT Long Khánh A 7,50 8,25 9,20 24,95
#6399 080226 THPT Long Khánh A 7,00 8,75 9,20 24,95
#6400 090488 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,50 9,20 24,95
#6401 100347 THPT Thanh Bình 2 8,75 8,00 8,20 24,95
#6402 130299 THPT Tam Nông 8,75 8,00 8,20 24,95
#6403 150030 THCS và THPT Phú Thành A 8,25 7,50 9,20 24,95
#6404 150036 THCS và THPT Phú Thành A 8,00 7,75 9,20 24,95
#6405 160016 THPT Tháp Mười 8,50 8,25 8,20 24,95
#6406 160460 THPT Tháp Mười 8,50 8,25 8,20 24,95
#6407 160495 THPT Tháp Mười 7,75 8,00 9,20 24,95
#6408 160684 THPT Tháp Mười 8,00 8,75 8,20 24,95
#6409 180299 THPT Trường Xuân 8,25 8,50 8,20 24,95
#6410 180391 THPT Trường Xuân 7,25 8,50 9,20 24,95
#6411 190206 THPT Phú Điền 7,50 8,25 9,20 24,95
#6412 190333 THPT Phú Điền 8,75 8,00 8,20 24,95
#6413 220635 THPT Cao Lãnh 2 8,50 7,25 9,20 24,95
#6414 230139 THPT Thống Linh 7,00 9,75 8,20 24,95
#6415 230506 THPT Thống Linh 7,50 8,25 9,20 24,95
#6416 250353 THPT Cao Lãnh 9,25 7,50 8,20 24,95
#6417 280081 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 9,00 8,20 7,40 32,35 24,95
#6418 280408 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,75 9,00 9,20 2,25 27,20 24,95
#6419 280507 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,25 9,50 9,20 15,50 40,45 24,95
#6420 280592 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,50 9,25 9,20 8,00 32,95 24,95
212213214215216Trang 214/1451