↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 251/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7501 760502 THPT Gò Công Đông 8,00 8,75 7,80 24,55
#7502 770458 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 8,50 8,80 24,55
#7503 770481 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 7,75 8,80 24,55
#7504 780185 THCS và THPT Tân Thới 7,50 8,25 8,80 24,55
#7505 790082 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 7,50 8,80 24,55
#7506 790115 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 7,75 9,80 24,55
#7507 380175 THPT Lấp Vò 3 6,83 8,50 9,20 24,53
#7508 540451 THPT Dưỡng Điềm 5,92 9,00 9,60 24,52
#7509 550559 THPT Vĩnh Kim 6,42 8,50 9,60 24,52
#7510 641042 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,17 8,75 9,60 24,52
#7511 790290 THCS và THPT Phú Thạnh 7,67 8,25 8,60 24,52
#7512 010548 THPT Tân Hồng 7,25 8,25 9,00 24,50
#7513 040466 THPT Chu Văn An 7,75 7,75 9,00 24,50
#7514 050065 THPT Hồng Ngự 1 6,50 9,00 9,00 24,50
#7515 050290 THPT Hồng Ngự 1 7,00 8,50 9,00 24,50
#7516 080185 THPT Long Khánh A 7,00 8,50 9,00 24,50
#7517 090020 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,75 8,00 24,50
#7518 090588 THPT Thanh Bình 1 8,50 7,00 9,00 24,50
#7519 100454 THPT Thanh Bình 2 6,50 9,00 9,00 24,50
#7520 120080 THPT Tràm Chim 7,75 7,75 9,00 24,50
#7521 120385 THPT Tràm Chim 7,50 8,00 9,00 24,50
#7522 150160 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 8,75 9,00 24,50
#7523 160579 THPT Tháp Mười 8,00 8,50 8,00 24,50
#7524 180010 THPT Trường Xuân 6,50 9,00 9,00 24,50
#7525 180382 THPT Trường Xuân 7,25 8,25 9,00 24,50
#7526 190203 THPT Phú Điền 8,75 7,75 8,00 24,50
#7527 190308 THPT Phú Điền 8,00 7,50 9,00 24,50
#7528 220481 THPT Cao Lãnh 2 7,00 8,50 9,00 24,50
#7529 220623 THPT Cao Lãnh 2 8,00 7,50 9,00 24,50
#7530 250120 THPT Cao Lãnh 7,00 8,50 9,00 24,50
249250251252253Trang 251/1451