↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 290/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8671 760442 THPT Gò Công Đông 7,00 8,25 7,80 24,05
#8672 760694 THPT Gò Công Đông 8,75 8,50 6,80 24,05
#8673 760800 THPT Gò Công Đông 8,00 8,25 7,80 24,05
#8674 790164 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 8,50 8,80 24,05
#8675 800430 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 8,25 7,80 24,05
#8676 350109 THPT Lai Vung 3 7,33 8,50 8,20 24,03
#8677 460245 THPT Phạm Thành Trung 7,58 8,25 8,20 24,03
#8678 540303 THPT Dưỡng Điềm 7,33 8,50 8,20 24,03
#8679 540378 THPT Dưỡng Điềm 7,33 7,50 9,20 24,03
#8680 770213 THPT Nguyễn Văn Côn 8,08 7,75 8,20 24,03
#8681 320469 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,92 8,50 8,60 4,25 28,27 24,02
#8682 640149 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,67 7,75 8,60 24,02
#8683 731053 THPT Trương Định 7,67 7,75 8,60 24,02
#8684 010633 THPT Tân Hồng 7,50 7,50 9,00 24,00
#8685 030137 THCS và THPT Tân Thành 5,50 8,50 10,00 24,00
#8686 040037 THPT Chu Văn An 9,00 8,00 7,00 24,00
#8687 040053 THPT Chu Văn An 7,50 8,50 8,00 24,00
#8688 040070 THPT Chu Văn An 8,75 7,25 8,00 24,00
#8689 070350 THPT Hồng Ngự 3 7,50 7,50 9,00 24,00
#8690 070374 THPT Hồng Ngự 3 7,00 8,00 9,00 24,00
#8691 090221 THPT Thanh Bình 1 8,75 8,25 7,00 24,00
#8692 090483 THPT Thanh Bình 1 7,00 8,00 9,00 24,00
#8693 100066 THPT Thanh Bình 2 8,00 7,00 9,00 24,00
#8694 100092 THPT Thanh Bình 2 6,25 9,75 8,00 24,00
#8695 100553 THPT Thanh Bình 2 6,50 8,50 9,00 24,00
#8696 120231 THPT Tràm Chim 8,50 7,50 8,00 24,00
#8697 150212 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 8,75 8,00 24,00
#8698 160001 THPT Tháp Mười 6,00 9,00 9,00 24,00
#8699 160043 THPT Tháp Mười 7,75 7,25 9,00 24,00
#8700 160099 THPT Tháp Mười 7,25 8,75 8,00 24,00
288289290291292Trang 290/1451