↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 295/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8821 040034 THPT Chu Văn An 8,50 8,25 7,20 23,95
#8822 040199 THPT Chu Văn An 7,75 8,00 8,20 23,95
#8823 050217 THPT Hồng Ngự 1 6,00 8,75 9,20 23,95
#8824 070135 THPT Hồng Ngự 3 5,50 9,25 9,20 23,95
#8825 070283 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,50 9,20 23,95
#8826 080077 THPT Long Khánh A 7,75 8,00 8,20 23,95
#8827 080221 THPT Long Khánh A 8,50 6,25 9,20 23,95
#8828 090285 THPT Thanh Bình 1 8,25 7,50 8,20 23,95
#8829 090293 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,75 9,20 23,95
#8830 090343 THPT Thanh Bình 1 6,25 8,50 9,20 23,95
#8831 090515 THPT Thanh Bình 1 8,00 6,75 9,20 23,95
#8832 090619 THPT Thanh Bình 1 7,50 8,25 8,20 23,95
#8833 100324 THPT Thanh Bình 2 5,75 9,00 9,20 23,95
#8834 100440 THPT Thanh Bình 2 6,75 9,00 8,20 23,95
#8835 100483 THPT Thanh Bình 2 7,25 8,50 8,20 23,95
#8836 150095 THCS và THPT Phú Thành A 8,00 6,75 9,20 23,95
#8837 160128 THPT Tháp Mười 6,25 8,50 9,20 23,95
#8838 160167 THPT Tháp Mười 9,00 7,75 7,20 23,95
#8839 190127 THPT Phú Điền 7,25 8,50 8,20 23,95
#8840 190165 THPT Phú Điền 6,75 8,00 9,20 23,95
#8841 210021 THPT Cao Lãnh 1 8,25 7,50 8,20 23,95
#8842 210027 THPT Cao Lãnh 1 7,75 7,00 9,20 23,95
#8843 210292 THPT Cao Lãnh 1 7,25 7,50 9,20 23,95
#8844 210474 THPT Cao Lãnh 1 7,75 8,00 8,20 23,95
#8845 220407 THPT Cao Lãnh 2 8,50 7,25 8,20 23,95
#8846 240114 THPT Kiến Văn 8,25 7,50 8,20 23,95
#8847 240119 THPT Kiến Văn 8,50 8,25 7,20 23,95
#8848 250022 THPT Cao Lãnh 7,75 8,00 8,20 23,95
#8849 250234 THPT Cao Lãnh 8,75 8,00 7,20 23,95
#8850 250363 THPT Cao Lãnh 7,50 8,25 8,20 23,95
293294295296297Trang 295/1451