↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 303/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9061 790306 THCS và THPT Phú Thạnh 8,33 6,75 8,80 23,88
#9062 070008 THPT Hồng Ngự 3 6,67 9,00 8,20 23,87
#9063 160257 THPT Tháp Mười 6,67 8,00 9,20 23,87
#9064 470969 THPT Cái Bè 6,92 9,75 7,20 23,87
#9065 760028 THPT Gò Công Đông 7,92 6,75 9,20 23,87
#9066 040039 THPT Chu Văn An 7,50 8,75 7,60 23,85
#9067 040471 THPT Chu Văn An 7,75 7,50 8,60 23,85
#9068 050515 THPT Hồng Ngự 1 6,50 8,75 8,60 23,85
#9069 060053 THPT Hồng Ngự 2 8,50 7,75 7,60 23,85
#9070 060294 THPT Hồng Ngự 2 6,25 8,00 9,60 23,85
#9071 060300 THPT Hồng Ngự 2 8,00 8,25 7,60 23,85
#9072 070212 THPT Hồng Ngự 3 5,75 8,50 9,60 23,85
#9073 070560 THPT Hồng Ngự 3 6,50 7,75 9,60 23,85
#9074 090158 THPT Thanh Bình 1 8,25 8,00 7,60 23,85
#9075 090670 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,00 8,60 23,85
#9076 100448 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,75 8,60 23,85
#9077 120276 THPT Tràm Chim 5,00 9,25 9,60 23,85
#9078 160133 THPT Tháp Mười 8,00 8,25 7,60 23,85
#9079 160403 THPT Tháp Mười 7,00 8,25 8,60 23,85
#9080 170122 THPT Mỹ Quý 6,50 8,75 8,60 23,85
#9081 170283 THPT Mỹ Quý 7,00 8,25 8,60 23,85
#9082 180075 THPT Trường Xuân 6,50 8,75 8,60 23,85
#9083 220436 THPT Cao Lãnh 2 9,00 7,25 7,60 23,85
#9084 220527 THPT Cao Lãnh 2 6,25 9,00 8,60 23,85
#9085 250002 THPT Cao Lãnh 6,00 8,25 9,60 23,85
#9086 250265 THPT Cao Lãnh 6,75 8,50 8,60 23,85
#9087 250508 THPT Cao Lãnh 7,00 7,25 9,60 23,85
#9088 260018 THPT Trần Quốc Toản 8,25 8,00 7,60 23,85
#9089 260212 THPT Trần Quốc Toản 7,50 7,75 8,60 23,85
#9090 280007 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,75 8,50 8,60 4,75 28,60 23,85
301302303304305Trang 303/1451