↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 310/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9271 760144 THPT Gò Công Đông 7,50 7,50 8,80 23,80
#9272 760325 THPT Gò Công Đông 7,50 8,50 7,80 23,80
#9273 760503 THPT Gò Công Đông 7,25 8,75 7,80 23,80
#9274 760886 THPT Gò Công Đông 7,00 7,00 9,80 23,80
#9275 770009 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 7,50 7,80 23,80
#9276 770642 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 6,25 8,80 23,80
#9277 790173 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 8,00 8,80 23,80
#9278 790187 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 8,25 8,80 23,80
#9279 800036 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 8,75 8,80 23,80
#9280 800140 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 8,75 7,80 23,80
#9281 800493 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 9,00 6,80 +1,0 23,80
#9282 810028 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 7,25 7,75 8,80 23,80
#9283 100410 THPT Thanh Bình 2 5,58 10,00 8,20 23,78
#9284 560122 THCS và THPT Giồng Dứa 7,33 8,25 8,20 23,78
#9285 590187 THPT Tân Hiệp 7,33 8,25 8,20 23,78
#9286 620215 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,33 7,25 9,20 2,50 26,28 23,78
#9287 290397 THPT Đỗ Công Tường 6,17 9,00 8,60 23,77
#9288 330729 THPT Lai Vung 1 5,92 9,25 8,60 23,77
#9289 330809 THPT Lai Vung 1 6,42 8,75 8,60 23,77
#9290 490301 THPT Phan Việt Thống 8,42 7,75 7,60 23,77
#9291 010245 THPT Tân Hồng 6,50 8,25 9,00 23,75
#9292 010257 THPT Tân Hồng 6,50 8,25 9,00 23,75
#9293 010383 THPT Tân Hồng 6,00 8,75 9,00 23,75
#9294 010442 THPT Tân Hồng 6,50 8,25 9,00 23,75
#9295 010474 THPT Tân Hồng 7,75 8,00 8,00 23,75
#9296 020002 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 7,25 9,00 23,75
#9297 040194 THPT Chu Văn An 8,50 7,25 8,00 23,75
#9298 050361 THPT Hồng Ngự 1 7,00 7,75 9,00 23,75
#9299 070388 THPT Hồng Ngự 3 8,00 6,75 9,00 23,75
#9300 080203 THPT Long Khánh A 7,00 7,75 9,00 23,75
308309310311312Trang 310/1451