↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 314/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9391 760385 THPT Gò Công Đông 8,00 7,75 8,00 23,75
#9392 760460 THPT Gò Công Đông 8,00 8,75 7,00 23,75
#9393 760789 THPT Gò Công Đông 6,50 8,25 9,00 23,75
#9394 770460 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 8,25 9,00 23,75
#9395 800039 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 8,50 7,00 23,75
#9396 210439 THPT Cao Lãnh 1 7,33 8,00 8,40 23,73
#9397 590993 THPT Tân Hiệp 7,33 9,00 7,40 23,73
#9398 750348 THPT Bình Đông 7,33 8,00 8,40 23,73
#9399 120157 THPT Tràm Chim 7,17 7,75 8,80 23,72
#9400 120589 THPT Tràm Chim 7,42 8,50 7,80 23,72
#9401 440068 THPT Thiên Hộ Dương 6,92 8,00 8,80 23,72
#9402 010253 THPT Tân Hồng 7,00 7,50 9,20 23,70
#9403 010544 THPT Tân Hồng 8,25 7,25 8,20 23,70
#9404 010645 THPT Tân Hồng 7,25 8,25 8,20 23,70
#9405 040292 THPT Chu Văn An 7,75 7,75 8,20 23,70
#9406 040440 THPT Chu Văn An 9,25 7,25 7,20 23,70
#9407 040461 THPT Chu Văn An 6,75 8,75 8,20 23,70
#9408 050393 THPT Hồng Ngự 1 6,00 8,50 9,20 23,70
#9409 060161 THPT Hồng Ngự 2 6,50 9,00 8,20 23,70
#9410 070098 THPT Hồng Ngự 3 8,25 7,25 8,20 23,70
#9411 080152 THPT Long Khánh A 6,00 8,50 9,20 23,70
#9412 080289 THPT Long Khánh A 7,00 8,50 8,20 23,70
#9413 090141 THPT Thanh Bình 1 6,50 9,00 8,20 23,70
#9414 090253 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,75 9,20 23,70
#9415 090280 THPT Thanh Bình 1 6,25 9,25 8,20 23,70
#9416 090743 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,25 8,20 23,70
#9417 100255 THPT Thanh Bình 2 7,25 8,25 8,20 23,70
#9418 110129 THCS và THPT Tân Mỹ 8,00 7,50 8,20 23,70
#9419 120226 THPT Tràm Chim 7,50 8,00 8,20 23,70
#9420 130296 THPT Tam Nông 7,75 8,75 7,20 23,70
312313314315316Trang 314/1451