↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 332/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9931 250198 THPT Cao Lãnh 5,50 9,00 9,00 23,50
#9932 250220 THPT Cao Lãnh 7,75 7,75 8,00 23,50
#9933 250311 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 9,00 23,50
#9934 250504 THPT Cao Lãnh 7,25 7,25 9,00 23,50
#9935 250509 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 9,00 23,50
#9936 260281 THPT Trần Quốc Toản 7,50 7,00 9,00 23,50
#9937 260443 THPT Trần Quốc Toản 7,00 8,50 8,00 23,50
#9938 270198 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,50 7,00 8,00 23,50
#9939 280066 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,00 8,50 9,00 5,75 29,25 23,50
#9940 280337 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 8,50 7,00 2,75 26,25 23,50
#9941 280503 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,25 7,25 9,00 5,30 28,80 23,50
#9942 280688 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,50 9,00 7,00 7,25 30,75 23,50
#9943 280724 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,25 8,25 8,00 4,00 27,50 23,50
#9944 290059 THPT Đỗ Công Tường 8,50 9,00 6,00 23,50
#9945 300156 THPT Sa Đéc 7,25 8,25 8,00 23,50
#9946 300193 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 9,00 23,50
#9947 320121 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 8,25 8,00 3,50 27,00 23,50
#9948 320640 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 7,00 7,50 8,00 4,70 +1,0 27,20 23,50
#9949 330011 THPT Lai Vung 1 6,75 6,75 9,00 +1,0 23,50
#9950 330430 THPT Lai Vung 1 7,50 8,00 8,00 23,50
#9951 340159 THPT Lai Vung 2 6,25 8,25 9,00 23,50
#9952 350379 THPT Lai Vung 3 8,75 7,75 7,00 23,50
#9953 360201 THPT Lấp Vò 1 8,25 7,25 8,00 23,50
#9954 360561 THPT Lấp Vò 1 7,00 7,50 9,00 23,50
#9955 380059 THPT Lấp Vò 3 7,50 7,00 9,00 23,50
#9956 400187 THPT Châu Thành 1 6,50 8,00 9,00 23,50
#9957 400266 THPT Châu Thành 1 7,25 8,25 8,00 23,50
#9958 400341 THPT Châu Thành 1 8,25 6,25 9,00 23,50
#9959 410049 THPT Châu Thành 2 7,00 7,50 9,00 23,50
#9960 410089 THPT Châu Thành 2 7,00 9,50 7,00 23,50
330331332333334Trang 332/1451