↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 352/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10531 060304 THPT Hồng Ngự 2 8,25 8,00 7,00 23,25
#10532 070013 THPT Hồng Ngự 3 7,50 7,75 8,00 23,25
#10533 070197 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,25 9,00 23,25
#10534 070289 THPT Hồng Ngự 3 8,75 6,50 8,00 23,25
#10535 080169 THPT Long Khánh A 7,50 8,75 7,00 23,25
#10536 090016 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,00 8,00 23,25
#10537 090041 THPT Thanh Bình 1 7,75 6,50 9,00 23,25
#10538 090465 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,75 8,00 23,25
#10539 100417 THPT Thanh Bình 2 8,75 6,50 8,00 23,25
#10540 120321 THPT Tràm Chim 8,00 7,25 8,00 23,25
#10541 120571 THPT Tràm Chim 6,75 9,50 7,00 23,25
#10542 130266 THPT Tam Nông 5,75 8,50 9,00 23,25
#10543 130388 THPT Tam Nông 7,25 8,00 8,00 23,25
#10544 150015 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 8,00 8,00 23,25
#10545 150170 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 9,00 8,00 23,25
#10546 160628 THPT Tháp Mười 6,75 7,50 9,00 23,25
#10547 170005 THPT Mỹ Quý 8,25 8,00 7,00 23,25
#10548 180079 THPT Trường Xuân 8,50 7,75 7,00 23,25
#10549 180353 THPT Trường Xuân 7,25 8,00 8,00 23,25
#10550 190185 THPT Phú Điền 6,75 7,50 9,00 23,25
#10551 220391 THPT Cao Lãnh 2 7,25 8,00 8,00 23,25
#10552 240077 THPT Kiến Văn 7,75 7,50 8,00 23,25
#10553 260093 THPT Trần Quốc Toản 8,00 6,25 9,00 23,25
#10554 280280 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,75 7,50 9,00 4,75 28,00 23,25
#10555 280575 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 5,75 8,50 9,00 5,50 28,75 23,25
#10556 280680 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,25 8,00 9,00 12,25 35,50 23,25
#10557 290064 THPT Đỗ Công Tường 7,50 8,75 7,00 23,25
#10558 300046 THPT Sa Đéc 7,25 8,00 8,00 23,25
#10559 300366 THPT Sa Đéc 6,00 8,25 8,00 +1,0 23,25
#10560 320180 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,25 8,00 9,00 8,00 31,25 23,25
350351352353354Trang 352/1451