↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 36/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1051 660946 THPT Chợ Gạo 9,50 9,00 9,40 27,90
#1052 661125 THPT Chợ Gạo 9,25 9,25 9,40 27,90
#1053 730424 THPT Trương Định 9,25 9,25 9,40 27,90
#1054 730618 THPT Trương Định 9,00 9,50 9,40 27,90
#1055 620724 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,33 9,75 9,80 11,75 39,63 27,88
#1056 100054 THPT Thanh Bình 2 8,75 9,50 9,60 27,85
#1057 100480 THPT Thanh Bình 2 9,00 9,25 9,60 27,85
#1058 150107 THCS và THPT Phú Thành A 8,50 9,75 9,60 +0,0 27,85
#1059 160427 THPT Tháp Mười 8,75 9,50 9,60 27,85
#1060 180095 THPT Trường Xuân 9,00 9,25 9,60 27,85
#1061 220448 THPT Cao Lãnh 2 9,00 9,25 9,60 27,85
#1062 250184 THPT Cao Lãnh 8,75 9,50 9,60 27,85
#1063 280293 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 9,00 9,60 16,00 43,85 27,85
#1064 280302 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,50 9,75 9,60 4,00 31,85 27,85
#1065 280444 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,25 9,00 9,60 10,80 38,65 27,85
#1066 280515 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 10,00 9,60 11,00 38,85 27,85
#1067 280529 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,50 9,60 4,50 32,35 27,85
#1068 280812 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,25 10,00 9,60 16,30 44,15 27,85
#1069 320446 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 9,00 9,25 9,60 16,75 44,60 27,85
#1070 350308 THPT Lai Vung 3 8,75 9,50 9,60 27,85
#1071 410723 THPT Châu Thành 2 9,50 8,75 9,60 27,85
#1072 470141 THPT Cái Bè 9,25 9,00 9,60 27,85
#1073 470144 THPT Cái Bè 8,50 9,75 9,60 27,85
#1074 470390 THPT Cái Bè 8,75 9,50 9,60 27,85
#1075 490404 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,50 9,60 27,85
#1076 490511 THPT Phan Việt Thống 9,50 8,75 9,60 27,85
#1077 500396 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 9,75 9,60 27,85
#1078 510832 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,00 9,60 27,85
#1079 510856 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,50 9,60 27,85
#1080 540466 THPT Dưỡng Điềm 9,25 9,00 9,60 27,85
3435363738Trang 36/1451