↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 38/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1111 730090 THPT Trương Định 9,00 9,25 9,60 27,85
#1112 730213 THPT Trương Định 8,50 9,75 9,60 27,85
#1113 730433 THPT Trương Định 9,50 8,75 9,60 27,85
#1114 730964 THPT Trương Định 9,25 9,00 9,60 27,85
#1115 731105 THPT Trương Định 9,00 9,25 9,60 27,85
#1116 550689 THPT Vĩnh Kim 8,33 9,50 10,00 27,83
#1117 090209 THPT Thanh Bình 1 9,25 8,75 9,80 27,80
#1118 090838 THPT Thanh Bình 1 8,25 9,75 9,80 27,80
#1119 100403 THPT Thanh Bình 2 8,25 9,75 9,80 27,80
#1120 100427 THPT Thanh Bình 2 8,00 10,00 9,80 27,80
#1121 160368 THPT Tháp Mười 9,25 8,75 9,80 27,80
#1122 220068 THPT Cao Lãnh 2 8,00 10,00 9,80 27,80
#1123 240160 THPT Kiến Văn 8,75 9,25 9,80 27,80
#1124 280209 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,75 9,25 9,80 12,75 40,55 27,80
#1125 280359 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 9,75 9,80 15,00 42,80 27,80
#1126 280384 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 10,00 9,80 12,00 39,80 27,80
#1127 280557 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 9,75 9,80 11,25 39,05 27,80
#1128 280558 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,25 9,75 9,80 18,30 46,10 27,80
#1129 300497 THPT Sa Đéc 9,00 9,00 9,80 27,80
#1130 320031 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,25 8,75 9,80 14,25 42,05 27,80
#1131 320588 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 9,75 9,80 18,80 46,60 27,80
#1132 320589 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 9,75 9,80 18,20 46,00 27,80
#1133 340466 THPT Lai Vung 2 8,50 9,50 9,80 27,80
#1134 340470 THPT Lai Vung 2 8,00 10,00 9,80 27,80
#1135 340622 THPT Lai Vung 2 8,75 9,25 9,80 27,80
#1136 350039 THPT Lai Vung 3 8,75 9,25 9,80 27,80
#1137 410571 THPT Châu Thành 2 8,75 9,25 9,80 27,80
#1138 440474 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 9,00 9,80 27,80
#1139 460008 THPT Phạm Thành Trung 9,25 8,75 9,80 27,80
#1140 460781 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,75 9,80 27,80
3637383940Trang 38/1451