↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 432/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12931 060273 THPT Hồng Ngự 2 7,75 7,75 6,80 22,30
#12932 070019 THPT Hồng Ngự 3 5,75 7,75 8,80 22,30
#12933 070174 THPT Hồng Ngự 3 6,00 7,50 8,80 22,30
#12934 080074 THPT Long Khánh A 6,00 7,50 8,80 22,30
#12935 090270 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,25 8,80 22,30
#12936 100013 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,75 7,80 22,30
#12937 100105 THPT Thanh Bình 2 6,00 8,50 7,80 22,30
#12938 120086 THPT Tràm Chim 6,00 6,50 9,80 22,30
#12939 120581 THPT Tràm Chim 7,50 7,00 7,80 22,30
#12940 120588 THPT Tràm Chim 8,75 4,75 8,80 22,30
#12941 130321 THPT Tam Nông 6,00 8,50 7,80 22,30
#12942 150208 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 6,75 7,80 22,30
#12943 160080 THPT Tháp Mười 6,25 8,25 7,80 22,30
#12944 160202 THPT Tháp Mười 6,00 8,50 7,80 22,30
#12945 160356 THPT Tháp Mười 7,25 7,25 7,80 22,30
#12946 160363 THPT Tháp Mười 6,75 6,75 8,80 22,30
#12947 190202 THPT Phú Điền 5,75 7,75 8,80 22,30
#12948 210408 THPT Cao Lãnh 1 6,00 7,50 8,80 22,30
#12949 220382 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,25 8,80 22,30
#12950 220644 THPT Cao Lãnh 2 7,00 7,50 7,80 22,30
#12951 250089 THPT Cao Lãnh 5,50 9,00 7,80 22,30
#12952 250108 THPT Cao Lãnh 6,50 8,00 7,80 22,30
#12953 250189 THPT Cao Lãnh 5,75 8,75 7,80 22,30
#12954 250307 THPT Cao Lãnh 7,75 4,75 9,80 22,30
#12955 250477 THPT Cao Lãnh 5,50 7,00 9,80 22,30
#12956 260361 THPT Trần Quốc Toản 6,75 6,75 8,80 22,30
#12957 270011 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 6,75 8,80 22,30
#12958 280307 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,75 6,75 7,80 4,00 26,30 22,30
#12959 290063 THPT Đỗ Công Tường 5,50 9,00 7,80 22,30
#12960 290207 THPT Đỗ Công Tường 5,50 8,00 8,80 22,30
430431432433434Trang 432/1451