↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 444/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13291 410531 THPT Châu Thành 2 7,17 8,00 7,00 22,17
#13292 550880 THPT Vĩnh Kim 7,67 6,50 8,00 22,17
#13293 010105 THPT Tân Hồng 5,75 8,00 8,40 22,15
#13294 050456 THPT Hồng Ngự 1 7,75 6,00 8,40 22,15
#13295 070187 THPT Hồng Ngự 3 7,00 6,75 8,40 22,15
#13296 070573 THPT Hồng Ngự 3 6,50 7,25 8,40 22,15
#13297 090024 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,50 7,40 22,15
#13298 090333 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,00 7,40 22,15
#13299 100068 THPT Thanh Bình 2 6,00 7,75 8,40 22,15
#13300 100554 THPT Thanh Bình 2 7,00 8,75 6,40 22,15
#13301 120183 THPT Tràm Chim 6,00 6,75 9,40 22,15
#13302 130513 THPT Tam Nông 7,50 7,25 7,40 22,15
#13303 160174 THPT Tháp Mười 7,00 7,75 7,40 22,15
#13304 160188 THPT Tháp Mười 6,50 7,25 8,40 22,15
#13305 160227 THPT Tháp Mười 4,75 8,00 9,40 22,15
#13306 160254 THPT Tháp Mười 7,00 8,75 6,40 22,15
#13307 160455 THPT Tháp Mười 6,50 7,25 8,40 22,15
#13308 160560 THPT Tháp Mười 5,50 9,25 7,40 22,15
#13309 160683 THPT Tháp Mười 7,50 6,25 8,40 22,15
#13310 170004 THPT Mỹ Quý 7,25 7,50 7,40 22,15
#13311 190193 THPT Phú Điền 8,25 6,50 7,40 22,15
#13312 210356 THPT Cao Lãnh 1 7,00 6,75 8,40 22,15
#13313 220360 THPT Cao Lãnh 2 8,50 7,25 6,40 22,15
#13314 230381 THPT Thống Linh 6,25 8,50 7,40 22,15
#13315 270036 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 7,75 8,40 22,15
#13316 280325 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,75 8,00 6,40 0,25 22,40 22,15
#13317 280410 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,50 8,25 6,40 2,25 24,40 22,15
#13318 300139 THPT Sa Đéc 6,50 8,25 7,40 22,15
#13319 300214 THPT Sa Đéc 6,50 7,25 8,40 22,15
#13320 300493 THPT Sa Đéc 6,50 7,25 8,40 22,15
442443444445446Trang 444/1451