↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 448/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13411 050493 THPT Hồng Ngự 1 7,75 7,75 6,60 22,10
#13412 060295 THPT Hồng Ngự 2 8,25 7,25 6,60 22,10
#13413 080268 THPT Long Khánh A 7,25 7,25 7,60 22,10
#13414 090306 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,25 7,60 22,10
#13415 090452 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,50 8,60 22,10
#13416 100073 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,75 7,60 22,10
#13417 120220 THPT Tràm Chim 6,50 7,00 8,60 22,10
#13418 160249 THPT Tháp Mười 6,25 8,25 7,60 22,10
#13419 160303 THPT Tháp Mười 6,50 9,00 6,60 22,10
#13420 160532 THPT Tháp Mười 7,50 6,00 8,60 22,10
#13421 160548 THPT Tháp Mười 8,75 5,75 7,60 22,10
#13422 170144 THPT Mỹ Quý 6,75 7,75 7,60 22,10
#13423 180060 THPT Trường Xuân 6,00 7,50 8,60 22,10
#13424 190024 THPT Phú Điền 6,75 7,75 7,60 22,10
#13425 210285 THPT Cao Lãnh 1 8,25 6,25 7,60 22,10
#13426 220194 THPT Cao Lãnh 2 5,00 8,50 8,60 22,10
#13427 220368 THPT Cao Lãnh 2 7,75 5,75 8,60 22,10
#13428 220504 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,25 8,60 22,10
#13429 230460 THPT Thống Linh 6,50 8,00 7,60 22,10
#13430 250032 THPT Cao Lãnh 7,50 8,00 6,60 22,10
#13431 250297 THPT Cao Lãnh 7,50 7,00 7,60 22,10
#13432 280579 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,00 8,50 7,60 5,75 27,85 22,10
#13433 280726 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 8,00 6,60 1,00 23,10 22,10
#13434 300083 THPT Sa Đéc 7,50 6,00 8,60 22,10
#13435 300852 THPT Sa Đéc 6,75 6,75 8,60 22,10
#13436 300979 THPT Sa Đéc 7,50 6,00 8,60 22,10
#13437 310181 THPT Nguyễn Du 6,00 8,50 7,60 22,10
#13438 330487 THPT Lai Vung 1 6,50 7,00 8,60 22,10
#13439 330718 THPT Lai Vung 1 6,50 8,00 7,60 22,10
#13440 340184 THPT Lai Vung 2 7,25 7,25 7,60 22,10
446447448449450Trang 448/1451