↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 449/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13441 340338 THPT Lai Vung 2 6,00 7,50 8,60 22,10
#13442 350097 THPT Lai Vung 3 6,00 8,50 7,60 22,10
#13443 350383 THPT Lai Vung 3 8,50 6,00 7,60 22,10
#13444 360770 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,75 7,60 22,10
#13445 370375 THPT Lấp Vò 2 7,75 6,75 7,60 22,10
#13446 370530 THPT Lấp Vò 2 7,75 6,75 7,60 22,10
#13447 370605 THPT Lấp Vò 2 6,25 7,25 8,60 22,10
#13448 380308 THPT Lấp Vò 3 8,00 5,50 8,60 22,10
#13449 380385 THPT Lấp Vò 3 6,75 6,75 8,60 22,10
#13450 380387 THPT Lấp Vò 3 8,00 6,50 7,60 22,10
#13451 390108 (Chưa xác định) 6,50 7,00 8,60 22,10
#13452 410285 THPT Châu Thành 2 6,25 8,25 7,60 22,10
#13453 410348 THPT Châu Thành 2 7,00 7,50 7,60 22,10
#13454 410448 THPT Châu Thành 2 8,75 6,75 6,60 22,10
#13455 420062 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 8,25 7,60 22,10
#13456 460027 THPT Phạm Thành Trung 7,00 7,50 7,60 22,10
#13457 460069 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,25 8,60 22,10
#13458 460243 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,25 8,60 22,10
#13459 460314 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,00 8,60 22,10
#13460 460457 THPT Phạm Thành Trung 7,50 7,00 7,60 22,10
#13461 460624 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,00 6,60 22,10
#13462 460734 THPT Phạm Thành Trung 7,00 9,50 5,60 22,10
#13463 460849 THPT Phạm Thành Trung 6,25 8,25 7,60 22,10
#13464 470110 THPT Cái Bè 6,50 6,00 9,60 22,10
#13465 470129 THPT Cái Bè 8,00 5,50 8,60 22,10
#13466 470137 THPT Cái Bè 6,25 8,25 7,60 22,10
#13467 470582 THPT Cái Bè 7,00 7,50 7,60 22,10
#13468 470741 THPT Cái Bè 6,75 6,75 8,60 22,10
#13469 471148 THPT Cái Bè 7,50 8,00 6,60 22,10
#13470 490010 THPT Phan Việt Thống 7,25 7,25 7,60 22,10
447448449450451Trang 449/1451