↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 456/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13651 500005 THPT Lê Văn Phẩm 6,58 7,25 8,20 22,03
#13652 590473 THPT Tân Hiệp 6,83 8,00 7,20 22,03
#13653 370042 THPT Lấp Vò 2 7,17 7,25 7,60 22,02
#13654 650190 THPT Thủ Khoa Huân 7,42 7,00 7,60 22,02
#13655 010188 THPT Tân Hồng 7,25 7,75 7,00 22,00
#13656 010315 THPT Tân Hồng 6,75 8,25 7,00 22,00
#13657 010418 THPT Tân Hồng 7,00 7,00 8,00 22,00
#13658 010679 THPT Tân Hồng 7,00 9,00 6,00 22,00
#13659 030045 THCS và THPT Tân Thành 6,75 6,25 9,00 22,00
#13660 030046 THCS và THPT Tân Thành 6,75 6,25 9,00 22,00
#13661 040337 THPT Chu Văn An 6,50 8,50 7,00 22,00
#13662 040572 THPT Chu Văn An 7,00 6,00 9,00 22,00
#13663 050042 THPT Hồng Ngự 1 7,00 7,00 8,00 22,00
#13664 050336 THPT Hồng Ngự 1 6,25 8,75 7,00 22,00
#13665 050368 THPT Hồng Ngự 1 6,00 8,00 8,00 22,00
#13666 060087 THPT Hồng Ngự 2 6,25 6,75 9,00 22,00
#13667 070142 THPT Hồng Ngự 3 7,50 5,50 8,00 +1,0 22,00
#13668 070192 THPT Hồng Ngự 3 7,50 6,50 8,00 22,00
#13669 070287 THPT Hồng Ngự 3 8,75 6,25 7,00 22,00
#13670 080172 THPT Long Khánh A 7,25 7,75 7,00 22,00
#13671 090189 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,50 9,00 22,00
#13672 090267 THPT Thanh Bình 1 6,50 7,50 8,00 22,00
#13673 090371 THPT Thanh Bình 1 8,00 7,00 7,00 22,00
#13674 090647 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,75 8,00 22,00
#13675 090687 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,25 7,00 22,00
#13676 100029 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,25 8,00 22,00
#13677 120198 THPT Tràm Chim 7,00 7,00 8,00 22,00
#13678 120532 THPT Tràm Chim 7,25 7,75 7,00 22,00
#13679 130300 THPT Tam Nông 7,75 7,25 7,00 22,00
#13680 160689 THPT Tháp Mười 8,25 6,75 7,00 22,00
454455456457458Trang 456/1451